Chủ nhật, ngày 15 tháng 9 năm 2019

TKB thực hiện từ 19 tháng 12 năm 2016

 BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Kiểm tra học kì - Môn: Toán

3

4

Sinh - TuấnS

Lý - Việt

Hoá - Thịnh

Toán - NhungT

Tin - Xuân

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

Địa - HươngĐ

Văn - PhươngV

TC Hoá - Thảo

5

T.Anh - Thoa

Sinh - TuấnS

Hoá - Thịnh

T.Anh - MaiNN

GDCD - Nguyệt

Tin - Xuân

Địa - K.Hương

T.Anh - Đạo

Sử - PhươngLS

Lý - Việt

3

1

TCToán - Hà

Tin - Hạnh

T.Anh - Thoa

TC Hoá - Tuấn

Văn - PhươngV

Toán - Hồng

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thành

TC Hoá - Thịnh

Sinh - TuấnS

2

Kiểm tra học kì - Môn: Lịch sử

3

Văn - HươngB

TCT.Anh - Thoa

Tin - Hạnh

Sử - Huyền

Hoá - Hội

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Toán - NhungT

Văn - PhươngV

TCToán - Hồng

4

Nghỉ

5

4

1

TCVăn - HươngB

Tin - Hạnh

Lý - Dương

GDCD - Hải

TCToán - Hồng

Lý - Trang

TCVăn - HươngL

GDCD - Nguyệt

TCT.Anh - T.Hùng

TCVăn - PhươngV

2

Kiểm tra học kì - Môn: Hóa học

3

Văn - HươngB

GDCD - Nguyệt

Sử - Huyền

Tin - Xuân

Văn - PhươngV

Địa - HươngĐ

Hoá - Thành

TCT.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

4

Địa - DungĐ

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

T.Anh - MaiNN

CNghệ - ThuỷCN

Văn - HươngL

T.Anh - Đạo

Lý - Dương

Sinh - TuấnS

Tin - Xuân

5

T.Anh - Thoa

CNghệ - ThuỷCN

TC.Sử - Huyền

TCT.Anh - MaiNN

Sinh - TuấnS

Hoá - Thảo

Lý - Dương

TC Hoá - Thành

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

5

1

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

Toán - DungT

Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

Toán - Hồng

TD - Trí

Địa - HươngĐ

Toán - Quí

GDCD - Hải

2

Kiểm tra học kì - Môn: Sinh học

3

Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

TD - PhươngTD

Văn - HươngB

Toán - Hồng

TCT.Anh - Đạo

TCToán - DungT

Tin - Xuân

Địa - HươngĐ

CNghệ - Lanh

4

Địa - DungĐ

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Tin - Xuân

Lý - Trang

TD - Trí

Toán - DungT

Hoá - Thành

TD - PhươngTD

T.Anh - Đạo

5

Nghỉ

6

1

TCT.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

Tin - Hạnh

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Hồng

Hoá - Thảo

Lý - Dương

TD - Trí

Địa - HươngĐ

Văn - PhươngV

2

CNghệ - ThuỷCN

TC Hoá - Tuấn

Lý - Dương

TD - PhươngTD

Văn - PhươngV

Toán - Hồng

TCT.Anh - Đạo

Tin - Xuân

T.Anh - Thoa

Địa - HươngĐ

3

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

TD - PhươngTD

Toán - NhungT

Tin - Xuân

TCVăn - HươngL

T.Anh - Đạo

CNghệ - Lanh

Văn - PhươngV

Toán - Hồng

4

Tin - Hạnh

TCVăn - PhươngV

T.Anh - Thoa

Tin - Xuân

TD - PhươngTD

TCToán - Hồng

Văn - HươngL

Toán - NhungT

Toán - Quí

T.Anh - Đạo

5

Toán - Hà

Hoá - Tuấn

TCT.Anh - Thoa

T.Anh - MaiNN

TC Hoá - Hội

Tin - Xuân

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

TCToán - Quí

Hoá - Thảo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Tin - Hạnh

Lý - Việt

TCToán - DungT

Địa - K.Hương

TCVăn - PhươngV

Sử - PhươngLS

TD - Trí

TCToán - NhungT

Toán - Quí

TD - PhươngTD

3

TD - PhươngTD

TCToán - Quí

Toán - DungT

Toán - NhungT

Sử - PhươngLS

Lý - Trang

Sinh - Thư

TD - Trí

Lý - Việt

Văn - PhươngV

4

Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

TD - PhươngTD

TCToán - NhungT

Hoá - Hội

CNghệ - ThuỷCN

Toán - DungT

TD - Trí

TCVăn - PhươngV

Sử - PhươngLS

5

Sử - PhươngLS

Toán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

TD - Trí

Địa - K.Hương

Toán - NhungT

TD - PhươngTD

Lý - Việt


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(ĐôngS)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Kiểm tra học kì - Môn: Hóa học

3

GDCD - Nguyệt

Toán - MaiT

Quoc Phong - Đại

CNghệ - Hoàng

Văn - Vân

Sinh - TuấnS

TC.Sử - TuânS

CNghệ - Đồng

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

4

T.Anh - Anh

TCVăn - H.Nhung

Văn - Lan

Tin - Hạnh

CNghệ - Đồng

Văn - Vân

Toán - Thụy

TD - Minh

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

5

Toán - Quí

T.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

GDCD - Lý

Hoá - Hưng

Toán - Thụy

Văn - Hiến

Lý - Tùng

CNghệ - Đồng

Sử - Huyền

3

1

T.Anh - Anh

Toán - MaiT

TD - Minh

TCToán - TuânT

Lý - Tùng

Sử - Huyền

TCVăn - Hiến

TCT.Anh - T.Hùng

Quoc Phong - Đại

Văn - H.Nhung

2

Kiểm tra học kì - Môn: Sinh học

3

Hoá - Tuấn

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thành

T.Anh - Anh

T.Anh - Thơm

Văn - Vân

Toán - Thụy

Văn - H.Nhung

Văn - Hiến

TD - Minh

4

Toán - Quí

TCT.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

TD - Minh

Văn - Vân

Tin - NgaT

Địa - DungĐ

TCVăn - H.Nhung

Hoá - Thành

Tin - Hạnh

5

Tin - NgaT

T.Anh - Anh

Sinh - TuấnS

Toán - TuânT

Văn - Vân

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

Hoá - Thành

GDCD - Nguyệt

Toán - Thụy

4

1

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Anh

TCVăn - Lan

Địa - HươngĐ

Lý - Tùng

Toán - Thụy

TD - Minh

Văn - H.Nhung

TCToán - Hoà

Hoá - Hưng

2

Kiểm tra học kì - Môn: Toán

3

4

Sử - TuânS

TCToán - MaiT

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

Toán - TuânT

TD - Minh

Hoá - Hưng

Sử - ĐôngS

Hoá - Thành

Văn - H.Nhung

5

T.Anh - Anh

Toán - MaiT

Lý - Trang

TCVăn - ThanhV

Toán - TuânT

CNghệ - Đồng

GDCD - Nguyệt

TCLý - Tùng

Toán - Hoà

Toán - Thụy

5

1

TD - ThơmTD

TCLý - PhươngL

Toán - Hoà

TCLý - Trang

TCToán - TuânT

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

Hoá - Thành

TD - Minh

Toán - Thụy

2

Kiểm tra học kì - Môn: Lịch sử

3

TCVăn - T.Tân

TD - ThơmTD

GDCD - Lý

Hoá - Thành

Toán - TuânT

Văn - Vân

Toán - Thụy

TD - Minh

Toán - Hoà

TCT.Anh - Thuỷ

4

TCLý - PhươngL

T.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

Toán - TuânT

Tin - NgaT

TCToán - Thụy

Hoá - Hưng

Toán - Hoà

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

5

TCToán - Quí

Sử - TuânS

Sử - Huyền

Toán - TuânT

Văn - Vân

Tin - NgaT

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

TCVăn - Hiến

TCLý - Trang

6

1

Toán - Quí

Văn - H.Nhung

Văn - Lan

T.Anh - Anh

Hoá - Hưng

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

Quoc Phong - Đại

TCLý - Tùng

TCToán - Thụy

2

Văn - T.Tân

Văn - H.Nhung

TCT.Anh - Thuỷ

Sử - ĐôngS

T.Anh - Thơm

Toán - Thụy

Quoc Phong - Đại

Toán - Hoà

Lý - Tùng

TD - Minh

3

Văn - T.Tân

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thuỷ

Tin - Hạnh

TCVăn - Vân

Lý - Tùng

TCToán - Thụy

Tin - NgaT

Toán - Hoà

Địa - K.Hương

4

Nghỉ

5

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Lý - PhươngL

Quoc Phong - Đại

Văn - Lan

Lý - Trang

T.Anh - Thơm

Lý - Tùng

Sinh - TuấnS

Toán - Hoà

Sinh - Thư

T.Anh - Thuỷ

3

TD - ThơmTD

Hoá - Tuấn

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

Lý - PhươngL

Địa - DungĐ

Tin - Hạnh

Quoc Phong - Đại

4

Toán - Quí

Lý - PhươngL

Tin - Hạnh

Quoc Phong - Đại

TCT.Anh - Thơm

TCLý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

Sinh - TuấnS

Toán - Hoà

Lý - Trang

5

Sinh - Thư

Toán - MaiT

Lý - Trang

Sinh - TuấnS

GDCD - Lý

Quoc Phong - Đại

TCT.Anh - Thuỷ

TCToán - Hoà

Lý - Tùng

Tin - Hạnh


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Kiểm tra học kì - Môn: Lịch sử

3

TCVăn - Lan

Văn - Cần

TCVăn - Thu

Địa - HươngĐ

T.Anh - MaiNN

Sinh - PhươngSH

GDCD - Hải

T.Anh - Thơm

TD - Tần

GDCD - Lý

4

Toán - Hà

TCVăn - Cần

CNghệ - Hoàng

T.Anh - NgaNN

Toán - TuấnT

TD - Tần

Tin - TrinhT

Quoc Phong - NgaTD

T.Anh - Ngân

Văn - HươngB

5

T.Anh - NgaNN

Toán - Hà

Sử - ĐôngS

TCVăn - Thu

Tin - TrinhT

Hoá - Thảo

Văn - Cần

Toán - Cường

Sử - TuânS

TCVăn - HươngB

3

1

TCT.Anh - NgaNN

Văn - Cần

Tin - TrinhT

Hoá - Hưng

Văn - Lan

GDCD - Hải

TD - Tần

Văn - ThanhV

Tin - NgaT

Lý - Dương

2

Toán - Hà

Văn - Cần

TC.Sử - ĐôngS

TD - Tần

T.Anh - MaiNN

Địa - DungĐ

Hoá - Thịnh

Tin - NgaT

GDCD - Lý

Toán - Cường

3

Địa - DungĐ

Tin - TrinhT

TCToán - MaiT

Lý - Tùng

TD - Tần

T.Anh - NgaNN

CNghệ - Hoàng

Hoá - Thịnh

Văn - Cần

Tin - NgaT

4

Kiểm tra học kì - Môn: Toán

5

4

1

Hoá - Hội

Địa - DungĐ

Toán - MaiT

T.Anh - NgaNN

Hoá - Thảo

Văn - ThanhV

TD - Tần

Sinh - PhươngSH

T.Anh - Ngân

Hoá - Thịnh

2

Kiểm tra học kì - Môn: Địa lí

3

Sinh - PhươngSH

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

Văn - Thu

Toán - TuấnT

T.Anh - NgaNN

Toán - MaiT

TD - Tần

Sử - TuânS

TC Hoá - Thịnh

4

GDCD - Hải

Hoá - Hội

Lý - Tùng

Văn - Thu

TCVăn - Lan

TD - Tần

Hoá - Thịnh

T.Anh - Thơm

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

5

T.Anh - NgaNN

TC Hoá - Hội

Văn - Thu

GDCD - Hải

CNghệ - Hoàng

Toán - TuấnT

TC.Sử - ĐôngS

TC Hoá - Thịnh

TC Hoá - Hưng

TD - Tần

5

1

Toán - Hà

Lý - Việt

Hoá - Hưng

Tin - TrinhT

Hoá - Thảo

TCT.Anh - NgaNN

Sinh - PhươngSH

Sử - PhươngLS

Văn - Cần

TCT.Anh - Ngân

2

Lý - Việt

Sử - PhươngLS

TD - ThơmTD

Sinh - PhươngSH

Địa - DungĐ

Tin - TrinhT

Văn - Cần

Toán - Cường

Hoá - Hưng

Sử - TuânS

3

TCToán - Hà

GDCD - Hải

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

TC Hoá - Thảo

T.Anh - NgaNN

T.Anh - MaiNN

Tin - NgaT

CNghệ - T.Nhân

Toán - Cường

4

TD - ThơmTD

T.Anh - Ngân

Văn - Thu

T.Anh - NgaNN

Tin - TrinhT

Hoá - Thảo

TCVăn - Cần

TCToán - Cường

Sinh - PhươngSH

Văn - HươngB

5

Kiểm tra học kì - Môn: Tiếng Anh

6

1

Hoá - Hội

TCToán - Hà

TD - ThơmTD

Tin - TrinhT

Sử - ĐôngS

Toán - TuấnT

Toán - MaiT

TCVăn - ThanhV

Quoc Phong - NgaTD

Địa - K.Hương

2

Toán - Hà

TD - ThơmTD

Tin - TrinhT

TC Hoá - Hưng

T.Anh - MaiNN

TC Hoá - Thảo

Quoc Phong - NgaTD

Toán - Cường

Toán - TuấnT

Tin - NgaT

3

TD - ThơmTD

Quoc Phong - NgaTD

Địa - HươngĐ

Sử - TuânS

TCToán - TuấnT

Tin - TrinhT

T.Anh - MaiNN

TCT.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

CNghệ - T.Nhân

4

Kiểm tra học kì - Môn: Ngữ văn

5

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Quoc Phong - NgaTD

TCT.Anh - Ngân

Toán - MaiT

CNghệ - Hoàng

Toán - TuấnT

Văn - ThanhV

Văn - Cần

Toán - Cường

Địa - DungĐ

TD - Tần

3

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

TD - Tần

Văn - Lan

Sử - ĐôngS

Toán - MaiT

Địa - K.Hương

TCToán - TuấnT

Toán - Cường

4

Văn - Lan

TD - ThơmTD

Sử - ĐôngS

Toán - Cường

TD - Tần

Quoc Phong - NgaTD

Toán - MaiT

CNghệ - Hoàng

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

5

TC Hoá - Hội

CNghệ - Hoàng

TCT.Anh - Thơm

Quoc Phong - NgaTD

Lý - PhươngL

Toán - TuấnT

Sử - ĐôngS

Văn - ThanhV

TCT.Anh - Ngân

TCToán - Cường

 

 BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1_HT

10A2_HT

10A3_HT

10A4_HT

10A5_HT

10A6_HT

10A7_HT

10A8_HT

10A9_HT

10A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Hà

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

Toán - NhungT

Lý - Trang

Hoá - Thảo

Toán - DungT

T.Anh - MaiNN

Toán - Quí

T.Anh - Ngân

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - Việt

Toán - Quí

Địa - K.Hương

T.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Lý - Trang

Văn - HươngL

Toán - NhungT

T.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

Hoá - Hội

Toán - Hồng

Địa - K.Hương

Văn - HươngL

Văn - PhươngV

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1_HT

11A2_HT

11A3_HT

11A4_HT

11A5_HT

11A6_HT

11A7_HT

11A8_HT

11A9_HT

11A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

Lý - PhươngL

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Văn - Hiến

Toán - Thụy

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - PhươngL

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Toán - TuânT

Hoá - Hưng

Toán - Thụy

Toán - Hoà

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Quí

Toán - MaiT

Văn - Lan

Toán - TuânT

Lý - Tùng

Toán - Thụy

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

12A1_HT

12A2_HT

12A3_HT

12A4_HT

12A5_HT

12A6_HT

12A7_HT

12A8_HT

12A9_HT

12A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - Việt

Hoá - Hội

Địa - HươngĐ

Văn - Thu

Sinh - PhươngSH

Toán - TuấnT

Toán - MaiT

T.Anh - Thơm

Văn - Cần

Toán - Cường

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5