Chủ nhật, ngày 15 tháng 9 năm 2019

TKB thực hiện từ 12 tháng 12 năm 2016

 BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Hoá - Tuấn

GDCD - Nguyệt

TD - PhươngTD

Văn - HươngB

TCVăn - PhươngV

Hoá - Thảo

TD - Trí

Văn - HươngL

Sử - PhươngLS

Địa - HươngĐ

3

Văn - HươngB

TCVăn - PhươngV

Địa - K.Hương

GDCD - Hải

Hoá - Hội

GDCD - Nguyệt

CNghệ - ThuỷCN

TCVăn - HươngL

TC Hoá - Thịnh

TD - PhươngTD

4

Tin - Hạnh

TCT.Anh - Thoa

Hoá - Thịnh

TCVăn - HươngB

Văn - PhươngV

Văn - HươngL

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

TD - PhươngTD

Toán - Hồng

5

T.Anh - Thoa

Sinh - TuấnS

Sử - Huyền

T.Anh - MaiNN

GDCD - Nguyệt

Sử - PhươngLS

Địa - K.Hương

T.Anh - Đạo

Hoá - Thịnh

Tin - Xuân

3

1

TD - PhươngTD

Tin - Hạnh

Toán - DungT

Toán - NhungT

TCT.Anh - Thoa

Toán - Hồng

Lý - Dương

GDCD - Nguyệt

Lý - Việt

T.Anh - Đạo

2

Lý - Việt

Văn - PhươngV

T.Anh - Thoa

T.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

Toán - NhungT

Toán - Quí

TCT.Anh - T.Hùng

3

TCVăn - HươngB

TD - PhươngTD

Tin - Hạnh

Tin - Xuân

T.Anh - Thoa

T.Anh - Đạo

Hoá - Thành

Văn - HươngL

TCToán - Quí

Văn - PhươngV

4

Văn - HươngB

Hoá - Tuấn

TCT.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

Sử - PhươngLS

T.Anh - Đạo

Văn - HươngL

Hoá - Thành

Hoá - Thịnh

Văn - PhươngV

5

TCToán - Hà

Toán - Quí

Hoá - Thịnh

Hoá - Tuấn

Lý - Trang

TCT.Anh - Đạo

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

T.Anh - Thoa

TC Hoá - Thảo

4

1

Địa - DungĐ

Tin - Hạnh

TCVăn - HươngB

Lý - Dương

Văn - PhươngV

TCVăn - HươngL

T.Anh - Đạo

Địa - HươngĐ

TCT.Anh - T.Hùng

Toán - Hồng

2

KT học kì - Môn: Ngữ văn

3

4

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

T.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Văn - HươngL

GDCD - Nguyệt

TCT.Anh - Đạo

Sinh - TuấnS

TCVăn - PhươngV

5

GDCD - Nguyệt

CNghệ - ThuỷCN

GDCD - Hải

Tin - Xuân

Sinh - TuấnS

Lý - Trang

Hoá - Thành

T.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

Hoá - Thảo

5

1

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

TC.Sử - Huyền

TC Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

Toán - Hồng

TCToán - DungT

Địa - HươngĐ

Toán - Quí

Lý - Việt

2

KT học kì - Môn: Địa lí

3

TD - PhươngTD

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

Sử - Huyền

Toán - Hồng

Địa - HươngĐ

Toán - DungT

Tin - Xuân

GDCD - Hải

CNghệ - Lanh

4

Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

Văn - HươngB

Lý - Dương

T.Anh - Thoa

TCToán - Hồng

Toán - DungT

Hoá - Thành

TD - PhươngTD

Tin - Xuân

5

Toán - Hà

Sử - PhươngLS

T.Anh - Thoa

Hoá - Tuấn

Tin - Xuân

TC Hoá - Thảo

Sinh - Thư

Lý - Dương

Lý - Việt

GDCD - Hải

6

1

TC Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Tin - Hạnh

Toán - NhungT

TCToán - Hồng

TD - Trí

T.Anh - Đạo

Văn - HươngL

Địa - HươngĐ

Văn - PhươngV

2

KT học kì - Môn: Vật lý

3

TCT.Anh - Thoa

Hoá - Tuấn

Sinh - Thư

TCToán - NhungT

Tin - Xuân

Địa - HươngĐ

Văn - HươngL

CNghệ - Lanh

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

4

Toán - Hà

Toán - Quí

Lý - Dương

Địa - K.Hương

T.Anh - Thoa

T.Anh - Đạo

TCVăn - HươngL

Toán - NhungT

Văn - PhươngV

TCToán - Hồng

5

Toán - Hà

Toán - Quí

Địa - K.Hương

TCT.Anh - MaiNN

CNghệ - ThuỷCN

Tin - Xuân

TCT.Anh - Đạo

Lý - Dương

T.Anh - Thoa

Hoá - Thảo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

KT học kì - Môn: Tiếng Anh

3

Địa - DungĐ

Lý - Việt

Toán - DungT

Toán - NhungT

Lý - Trang

Sinh - Thư

TC.Sử - PhươngLS

TD - Trí

Văn - PhươngV

TD - PhươngTD

4

Sử - PhươngLS

TC Hoá - Tuấn

Toán - DungT

TD - PhươngTD

TC Hoá - Hội

CNghệ - ThuỷCN

TD - Trí

Sinh - Thư

TCVăn - PhươngV

Lý - Việt

5

Lý - Việt

Địa - DungĐ

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - Thư

TD - PhươngTD

Lý - Trang

Địa - K.Hương

Toán - NhungT

Toán - Quí

Sinh - TuấnS


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(ĐôngS)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Địa - K.Hương

Sử - TuânS

Văn - Lan

GDCD - Lý

Sinh - Thư

Sinh - TuấnS

TD - Minh

Hoá - Thành

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

3

TD - ThơmTD

Lý - PhươngL

TC.Sử - Huyền

Văn - ThanhV

TD - Minh

Văn - Vân

Sử - TuânS

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

Hoá - Hưng

4

CNghệ - Hoàng

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

Địa - HươngĐ

T.Anh - Thơm

Văn - Vân

Văn - Hiến

TD - Minh

GDCD - Nguyệt

Sử - Huyền

5

Toán - Quí

Toán - MaiT

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Hoá - Hưng

TCVăn - Vân

Văn - Hiến

TCLý - Tùng

Toán - Hoà

Toán - Thụy

3

1

Toán - Quí

TCToán - MaiT

Lý - Trang

T.Anh - Anh

Lý - Tùng

Toán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

TCT.Anh - T.Hùng

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

2

Lý - PhươngL

Văn - H.Nhung

Tin - Hạnh

Lý - Trang

Toán - TuânT

T.Anh - Thuỷ

Địa - DungĐ

Lý - Tùng

Toán - Hoà

Toán - Thụy

3

TD - ThơmTD

GDCD - Nguyệt

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Văn - Vân

Toán - Thụy

Tin - NgaT

Văn - Hiến

TD - Minh

4

T.Anh - Anh

CNghệ - Hoàng

TCVăn - Lan

TD - Minh

TCToán - TuânT

Hoá - Hưng

GDCD - Nguyệt

Văn - H.Nhung

TCToán - Hoà

CNghệ - Đồng

5

TCLý - PhươngL

T.Anh - Anh

Sinh - TuấnS

Toán - TuânT

Văn - Vân

GDCD - Nguyệt

Văn - Hiến

Toán - Hoà

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

4

1

GDCD - Nguyệt

TCLý - PhươngL

TD - Minh

Sinh - TuấnS

Toán - TuânT

Toán - Thụy

Hoá - Hưng

T.Anh - Anh

Hoá - Thành

Văn - H.Nhung

2

KT học kì - Môn: Địa lí

3

Văn - T.Tân

T.Anh - Anh

Địa - HươngĐ

Toán - TuânT

Sử - Huyền

TD - Minh

Toán - Thụy

GDCD - Nguyệt

TCT.Anh - T.Hùng

TCVăn - H.Nhung

4

Sử - TuânS

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

T.Anh - Anh

Địa - DungĐ

TCToán - Thụy

CNghệ - Đồng

Hoá - Thành

Lý - Tùng

Lý - Trang

5

T.Anh - Anh

Toán - MaiT

Văn - Lan

TCToán - TuânT

TCLý - Tùng

Sử - Huyền

TC.Sử - TuânS

Toán - Hoà

CNghệ - Đồng

TCToán - Thụy

5

1

T.Anh - Anh

Sinh - Thư

Hoá - Thành

TCLý - Trang

Toán - TuânT

TCT.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

TCVăn - H.Nhung

TD - Minh

Toán - Thụy

2

KT học kì - Môn: Tiếng Anh

3

TCVăn - T.Tân

Hoá - Tuấn

Lý - Trang

Hoá - Thành

TD - Minh

Văn - Vân

TCVăn - Hiến

Địa - DungĐ

Sử - TuânS

TCT.Anh - Thuỷ

4

Tin - NgaT

TD - ThơmTD

T.Anh - Thuỷ

Toán - TuânT

Văn - Vân

TD - Minh

Toán - Thụy

T.Anh - Anh

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

5

Toán - Quí

TCT.Anh - Anh

Sử - Huyền

Toán - TuânT

Văn - Vân

T.Anh - Thuỷ

TCToán - Thụy

Sử - ĐôngS

Văn - Hiến

TCLý - Trang

6

1

TCT.Anh - Anh

Văn - H.Nhung

TCT.Anh - Thuỷ

Văn - ThanhV

Lý - Tùng

Toán - Thụy

Hoá - Hưng

TD - Minh

Địa - K.Hương

Sinh - Thư

2

KT học kì - Môn: Ngữ văn

3

4

Sinh - Thư

Toán - MaiT

Toán - Hoà

TD - Minh

TCVăn - Vân

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

5

Hoá - Tuấn

Tin - NgaT

TCToán - Hoà

TCT.Anh - Anh

Văn - Vân

T.Anh - Thuỷ

Lý - PhươngL

Văn - H.Nhung

TD - Minh

Toán - Thụy

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

KT học kì - Môn: Vật lý

3

Lý - PhươngL

Hoá - Tuấn

Toán - Hoà

Tin - Hạnh

CNghệ - Đồng

Địa - K.Hương

T.Anh - Thuỷ

Sinh - TuấnS

TCLý - Tùng

GDCD - Lý

4

Toán - Quí

Lý - PhươngL

CNghệ - Hoàng

Lý - Trang

TCT.Anh - Thơm

Lý - Tùng

TCT.Anh - Thuỷ

CNghệ - Đồng

Toán - Hoà

Tin - Hạnh

5

Hoá - Tuấn

Toán - MaiT

Văn - Lan

CNghệ - Hoàng

GDCD - Lý

CNghệ - Đồng

Lý - PhươngL

Toán - Hoà

T.Anh - Thơm

T.Anh - Thuỷ


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

TD - ThơmTD

Địa - DungĐ

Sinh - PhươngSH

Hoá - Hưng

Văn - Thu

TCVăn - ThanhV

GDCD - Hải

Hoá - Thịnh

TD - Tần

Quoc Phong - NgaTD

3

Văn - Lan

CNghệ - Hoàng

Địa - HươngĐ

TCVăn - Thu

Địa - DungĐ

Hoá - Thảo

TC.Sử - ĐôngS

Toán - Cường

Quoc Phong - NgaTD

Sinh - PhươngSH

4

Toán - Hà

Văn - Cần

Văn - Thu

Toán - Cường

Sử - ĐôngS

Địa - DungĐ

TD - Tần

Lý - Dương

TCT.Anh - Ngân

GDCD - Lý

5

Sinh - PhươngSH

Toán - Hà

Quoc Phong - NgaTD

Văn - Thu

Tin - TrinhT

Sử - ĐôngS

Văn - Cần

GDCD - Lý

Toán - TuấnT

Văn - Lan

3

1

Địa - DungĐ

Toán - Hà

Tin - TrinhT

T.Anh - NgaNN

GDCD - Hải

Toán - TuấnT

Hoá - Thịnh

Sử - PhươngLS

Tin - NgaT

T.Anh - Ngân

2

Toán - Hà

T.Anh - Ngân

GDCD - Hải

TCToán - Cường

Tin - TrinhT

T.Anh - NgaNN

Toán - MaiT

T.Anh - Thơm

Toán - TuấnT

Hoá - Thịnh

3

GDCD - Hải

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

Sử - TuânS

CNghệ - Hoàng

Quoc Phong - NgaTD

T.Anh - MaiNN

Toán - Cường

TCToán - TuấnT

TC Hoá - Thịnh

4

Sử - TuânS

Lý - Việt

TCT.Anh - Thơm

Tin - TrinhT

Quoc Phong - NgaTD

Lý - PhươngL

Văn - Cần

Văn - ThanhV

Lý - Dương

Tin - NgaT

5

T.Anh - NgaNN

Tin - TrinhT

Toán - MaiT

CNghệ - Hoàng

T.Anh - MaiNN

Văn - ThanhV

Sử - ĐôngS

Tin - NgaT

Văn - Cần

Toán - Cường

4

1

CNghệ - Hoàng

Hoá - Hội

Lý - Tùng

T.Anh - NgaNN

Hoá - Thảo

TD - Tần

Toán - MaiT

TC Hoá - Thịnh

Sinh - PhươngSH

Văn - Lan

2

KT học kì - Môn: Vật lý

3

Sử - TuânS

TD - ThơmTD

TCVăn - Thu

TC Hoá - Hưng

TD - Tần

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thịnh

CNghệ - Hoàng

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

4

T.Anh - NgaNN

GDCD - Hải

T.Anh - Thơm

Sinh - PhươngSH

TCVăn - Thu

Hoá - Thảo

Lý - Dương

Hoá - Thịnh

T.Anh - Ngân

TD - Tần

5

TCT.Anh - NgaNN

TC Hoá - Hội

CNghệ - Hoàng

Văn - Thu

Lý - PhươngL

Toán - TuấnT

T.Anh - MaiNN

TD - Tần

Hoá - Hưng

Lý - Dương

5

1

Toán - Hà

Tin - TrinhT

TD - ThơmTD

TCT.Anh - NgaNN

Hoá - Thảo

GDCD - Hải

Sinh - PhươngSH

Sử - PhươngLS

Văn - Cần

Lý - Dương

2

KT học kì - Môn: Hóa học

3

Lý - Việt

Toán - Hà

Tin - TrinhT

Văn - Thu

T.Anh - MaiNN

T.Anh - NgaNN

Lý - Dương

Tin - NgaT

CNghệ - T.Nhân

TCToán - Cường

4

T.Anh - NgaNN

Lý - Việt

Văn - Thu

GDCD - Hải

TCT.Anh - MaiNN

Sử - ĐôngS

Tin - TrinhT

Toán - Cường

TCVăn - Cần

Sử - TuânS

5

Tin - TrinhT

TCVăn - Cần

Văn - Thu

Toán - Cường

Sinh - PhươngSH

TCT.Anh - NgaNN

Địa - DungĐ

TCT.Anh - Thơm

Sử - TuânS

Tin - NgaT

6

1

Quoc Phong - NgaTD

TCToán - Hà

Toán - MaiT

Tin - TrinhT

TC Hoá - Thảo

Toán - TuấnT

Sử - ĐôngS

Lý - Dương

T.Anh - Ngân

TCVăn - Lan

2

KT học kì - Môn: GDCD

3

Hoá - Hội

Toán - Hà

Lý - Tùng

Toán - Cường

Lý - PhươngL

TCToán - TuấnT

Quoc Phong - NgaTD

T.Anh - Thơm

Lý - Dương

CNghệ - T.Nhân

4

Tin - TrinhT

T.Anh - Ngân

Sử - ĐôngS

Quoc Phong - NgaTD

Toán - TuấnT

TC Hoá - Thảo

T.Anh - MaiNN

TCToán - Cường

Tin - NgaT

Sử - TuânS

5

Văn - Lan

TCT.Anh - Ngân

Hoá - Hưng

Lý - Tùng

Toán - TuấnT

Tin - TrinhT

Toán - MaiT

Văn - ThanhV

Sử - TuânS

Toán - Cường

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

KT học kì - Môn: Sinh học

3

Văn - Lan

Quoc Phong - NgaTD

T.Anh - Thơm

TD - Tần

Toán - TuấnT

CNghệ - Hoàng

Toán - MaiT

Văn - ThanhV

TC Hoá - Hưng

TCT.Anh - Ngân

4

TCVăn - Lan

Văn - Cần

Sử - ĐôngS

Hoá - Hưng

TCToán - TuấnT

Văn - ThanhV

TCToán - MaiT

Toán - Cường

GDCD - Lý

Địa - K.Hương

5

TC Hoá - Hội

Sử - PhươngLS

Hoá - Hưng

Lý - Tùng

Sử - ĐôngS

Toán - TuấnT

TCVăn - Cần

TCVăn - ThanhV

T.Anh - Ngân

Toán - Cường

 

 BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1

10A2

10C1

10D

10A3

10A4

10C2

10Đ1

10Đ2

10Đ3

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Hà

Hoá - Tuấn

Văn - HươngB

Lý - Dương

Lý - Trang

Toán - Hồng

Văn - HươngL

Quoc Phong - Mai Phương

T.Anh - Thoa

T.Anh - Ngân

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

Toán - DungT

Văn - HươngB

Toán - Hồng

Quoc Phong - Mai Phương

T.Anh - MaiNN

Văn - HươngL

Toán - Quí

Văn - PhươngV

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

Sử - Huyền

Hoá - Tuấn

Hoá - Hội

Lý - Trang

Quoc Phong - Mai Phương

T.Anh - MaiNN

Văn - PhươngV

Toán - Hồng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

Hoá - Thảo

Toán - DungT

Toán - NhungT

Quoc Phong - Mai Phương

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Quoc Phong - Mai Phương

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1_HT

11A2_HT

11A3_HT

11A4_HT

11A5_HT

11A6_HT

11A7_HT

11A8_HT

11A9_HT

11A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Quí

Toán - MaiT

Địa - HươngĐ

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Quoc Phong - Đại

Văn - Hiến

T.Anh - Anh

T.Anh - Thơm

Toán - Thụy

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - PhươngL

Hoá - Tuấn

Sử - Huyền

T.Anh - Anh

Toán - TuânT

Hoá - Hưng

Sử - TuânS

Toán - Hoà

Quoc Phong - Đại

Văn - H.Nhung

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Lý - PhươngL

Văn - Lan

Toán - TuânT

Lý - Tùng

Toán - Thụy

Địa - DungĐ

Quoc Phong - Đại

Văn - Hiến

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

 

 

 

 

Lý - Tùng

Quoc Phong - Đại

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Quoc Phong - Đại

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4