Chủ nhật, ngày 19 tháng 5 năm 2019

TKB thực hiện từ 05 tháng 12 năm 2016

 BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Địa - DungĐ

GDCD - Nguyệt

Quoc Phong - Mai Phương

Văn - HươngB

Văn - PhươngV

TD - Trí

TC.Sử - PhươngLS

Văn - HươngL

TD - PhươngTD

Sinh - TuấnS

3

GDCD - Nguyệt

TCVăn - PhươngV

Địa - K.Hương

Văn - HươngB

Hoá - Hội

Văn - HươngL

TD - Trí

Địa - HươngĐ

TC Hoá - Thịnh

TD - PhươngTD

4

Sử - PhươngLS

Tin - Hạnh

T.Anh - Thoa

Địa - K.Hương

Địa - DungĐ

Toán - Hồng

Văn - HươngL

TCT.Anh - Đạo

Địa - HươngĐ

Văn - PhươngV

5

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - Thư

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

Địa - K.Hương

Lý - Dương

Hoá - Thịnh

Tin - Xuân

3

1

Toán - Hà

TD - PhươngTD

Toán - DungT

Toán - NhungT

T.Anh - Thoa

TD - Trí

T.Anh - Đạo

GDCD - Nguyệt

Lý - Việt

Toán - Hồng

2

TCT.Anh - Thoa

Lý - Việt

Tin - Hạnh

Quoc Phong - Mai Phương

Toán - Hồng

Tin - Xuân

Toán - DungT

T.Anh - Đạo

Văn - PhươngV

TCT.Anh - T.Hùng

3

Văn - HươngB

Văn - PhươngV

Lý - Dương

T.Anh - MaiNN

TD - PhươngTD

TCVăn - HươngL

Hoá - Thành

Toán - NhungT

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

4

T.Anh - Thoa

TCToán - Quí

GDCD - Hải

Văn - HươngB

Tin - Xuân

Văn - HươngL

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thành

Hoá - Thịnh

T.Anh - Đạo

5

TCToán - Hà

Hoá - Tuấn

Hoá - Thịnh

GDCD - Hải

Lý - Trang

Sinh - Thư

TCT.Anh - Đạo

Tin - Xuân

T.Anh - Thoa

Hoá - Thảo

4

1

Văn - HươngB

Sinh - TuấnS

Hoá - Thịnh

Lý - Dương

TCVăn - PhươngV

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

Văn - HươngL

Địa - HươngĐ

TCToán - Hồng

2

TD - PhươngTD

TCT.Anh - Thoa

TCVăn - HươngB

TCT.Anh - MaiNN

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

Hoá - Thành

Văn - HươngL

TCT.Anh - T.Hùng

Toán - Hồng

3

TCVăn - HươngB

Quoc Phong - Mai Phương

TD - PhươngTD

Tin - Xuân

Địa - DungĐ

TCT.Anh - Đạo

Văn - HươngL

Địa - HươngĐ

T.Anh - Thoa

TCVăn - PhươngV

4

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

T.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Văn - HươngL

Sử - PhươngLS

T.Anh - Đạo

Văn - PhươngV

TD - PhươngTD

5

T.Anh - Thoa

Sử - PhươngLS

TC.Sử - Huyền

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - TuấnS

Lý - Trang

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

Quoc Phong - Mai Phương

Hoá - Thảo

5

1

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

Sử - Huyền

TC Hoá - Tuấn

Toán - Hồng

TC Hoá - Thảo

TCToán - DungT

Hoá - Thành

Toán - Quí

Lý - Việt

2

Hoá - Tuấn

Lý - Việt

Toán - DungT

TCVăn - HươngB

TCT.Anh - Thoa

Toán - Hồng

Tin - Xuân

Sử - Huyền

GDCD - Hải

Địa - HươngĐ

3

TC Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

Tin - Xuân

Địa - HươngĐ

Lý - Dương

Sinh - Thư

Lý - Việt

CNghệ - Lanh

4

Lý - Việt

Địa - DungĐ

Văn - HươngB

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

TCToán - Hồng

Toán - DungT

TC Hoá - Thành

TD - PhươngTD

Tin - Xuân

5

Toán - Hà

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Sử - Huyền

Quoc Phong - Mai Phương

Hoá - Thảo

Sinh - Thư

Tin - Xuân

TCToán - Quí

GDCD - Hải

6

1

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Tin - Hạnh

Toán - NhungT

Hoá - Hội

Toán - Hồng

Lý - Dương

TCVăn - HươngL

Toán - Quí

Văn - PhươngV

2

Quoc Phong - Mai Phương

Tin - Hạnh

T.Anh - Thoa

Lý - Dương

Văn - PhươngV

Hoá - Thảo

TCVăn - HươngL

TD - Trí

Tin - Xuân

Địa - HươngĐ

3

Tin - Hạnh

CNghệ - ThuỷCN

TCT.Anh - Thoa

Địa - K.Hương

TCToán - Hồng

Địa - HươngĐ

Văn - HươngL

CNghệ - Lanh

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

4

Toán - Hà

Văn - PhươngV

Lý - Dương

Tin - Xuân

T.Anh - Thoa

T.Anh - Đạo

CNghệ - ThuỷCN

Toán - NhungT

Sinh - TuấnS

Toán - Hồng

5

Địa - DungĐ

Toán - Quí

Địa - K.Hương

T.Anh - MaiNN

CNghệ - ThuỷCN

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

Lý - Dương

T.Anh - Thoa

TC Hoá - Thảo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Tin - Hạnh

Văn - PhươngV

TD - PhươngTD

Hoá - Tuấn

TC Hoá - Hội

Lý - Trang

Toán - DungT

TCToán - NhungT

Sử - PhươngLS

Quoc Phong - Mai Phương

3

Lý - Việt

Toán - Quí

Toán - DungT

TCToán - NhungT

TD - PhươngTD

Sử - PhươngLS

Quoc Phong - Mai Phương

TD - Trí

CNghệ - ThuỷCN

Văn - PhươngV

4

TD - PhươngTD

TC Hoá - Tuấn

TCToán - DungT

Toán - NhungT

Sử - PhươngLS

CNghệ - ThuỷCN

TD - Trí

Quoc Phong - Mai Phương

TCVăn - PhươngV

Lý - Việt

5

CNghệ - ThuỷCN

Địa - DungĐ

Sinh - Thư

TD - PhươngTD

Lý - Trang

Quoc Phong - Mai Phương

Địa - K.Hương

Toán - NhungT

Toán - Quí

Sử - PhươngLS


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(ĐôngS)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Hoá - Tuấn

Văn - H.Nhung

Sử - Huyền

CNghệ - Hoàng

CNghệ - Đồng

TD - Minh

Văn - Hiến

Hoá - Thành

Địa - K.Hương

Sinh - Thư

3

TD - ThơmTD

TCVăn - Lan

TC.Sử - Huyền

Hoá - Thành

TD - Minh

TCVăn - Vân

Sinh - TuấnS

Văn - H.Nhung

Văn - Hiến

Hoá - Hưng

4

Toán - Quí

Toán - MaiT

Hoá - Thành

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Văn - Vân

Lý - PhươngL

Toán - Hoà

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

5

Sử - TuânS

Lý - PhươngL

Văn - Lan

T.Anh - Anh

TCVăn - Vân

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

Tin - NgaT

TCToán - Hoà

GDCD - Lý

3

1

Toán - Quí

Toán - MaiT

Lý - Trang

T.Anh - Anh

Toán - TuânT

Toán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

TCT.Anh - T.Hùng

Tin - Hạnh

Văn - H.Nhung

2

Lý - PhươngL

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

Lý - Trang

TCToán - TuânT

T.Anh - Thuỷ

Tin - NgaT

T.Anh - Anh

TCLý - Tùng

Toán - Thụy

3

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Anh

Tin - Hạnh

Văn - ThanhV

T.Anh - Thơm

Văn - Vân

Văn - Hiến

Lý - Tùng

Toán - Hoà

TD - Minh

4

Hoá - Tuấn

TCT.Anh - Anh

Văn - Lan

Toán - TuânT

Tin - NgaT

Văn - Vân

TD - Minh

TCLý - Tùng

T.Anh - Thơm

T.Anh - Thuỷ

5

T.Anh - Anh

CNghệ - Hoàng

Sinh - TuấnS

GDCD - Lý

Văn - Vân

Tin - NgaT

Toán - Thụy

Toán - Hoà

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Thuỷ

4

1

T.Anh - Anh

TD - ThơmTD

TD - Minh

Lý - Trang

Toán - TuânT

Lý - Tùng

Toán - Thụy

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

Sử - Huyền

2

Lý - PhươngL

Văn - H.Nhung

Văn - Lan

Địa - HươngĐ

Địa - DungĐ

GDCD - Nguyệt

TD - Minh

Toán - Hoà

Lý - Tùng

TCToán - Thụy

3

Văn - T.Tân

GDCD - Nguyệt

Toán - Hoà

TD - Minh

TCLý - Tùng

Toán - Thụy

CNghệ - Đồng

Hoá - Thành

TCT.Anh - T.Hùng

Văn - H.Nhung

4

TCLý - PhươngL

Toán - MaiT

Hoá - Thành

T.Anh - Anh

Hoá - Hưng

TCLý - Tùng

GDCD - Nguyệt

TD - Minh

Toán - Hoà

Toán - Thụy

5

TCT.Anh - Anh

TCToán - MaiT

TCToán - Hoà

Toán - TuânT

Lý - Tùng

TCToán - Thụy

Lý - PhươngL

GDCD - Nguyệt

CNghệ - Đồng

Hoá - Hưng

5

1

T.Anh - Anh

Sinh - Thư

TCT.Anh - Thuỷ

TCToán - TuânT

TD - Minh

CNghệ - Đồng

Văn - Hiến

TCVăn - H.Nhung

Sử - TuânS

Toán - Thụy

2

Văn - T.Tân

Tin - NgaT

TD - Minh

TCT.Anh - Anh

Toán - TuânT

Toán - Thụy

Sử - TuânS

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

CNghệ - Đồng

3

TCVăn - T.Tân

Địa - DungĐ

Lý - Trang

Hoá - Thành

Toán - TuânT

Văn - Vân

TCVăn - Hiến

Sử - ĐôngS

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

4

TCToán - Quí

Văn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

Toán - TuânT

Văn - Vân

TD - Minh

Toán - Thụy

T.Anh - Anh

Văn - Hiến

Lý - Trang

5

Tin - NgaT

T.Anh - Anh

CNghệ - Hoàng

Toán - TuânT

Văn - Vân

TCT.Anh - Thuỷ

TCToán - Thụy

CNghệ - Đồng

Văn - Hiến

TCLý - Trang

6

1

Địa - K.Hương

Toán - MaiT

Địa - HươngĐ

TD - Minh

Sử - Huyền

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Thuỷ

Văn - H.Nhung

Lý - Tùng

Toán - Thụy

2

Văn - T.Tân

Lý - PhươngL

T.Anh - Thuỷ

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thơm

Sử - Huyền

Toán - Thụy

T.Anh - Anh

TD - Minh

Văn - H.Nhung

3

Văn - T.Tân

T.Anh - Anh

TCVăn - Lan

TCVăn - ThanhV

TCT.Anh - Thơm

Toán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

Sinh - TuấnS

Toán - Hoà

TD - Minh

4

Toán - Quí

Hoá - Tuấn

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

Văn - Vân

Hoá - Hưng

Địa - DungĐ

TD - Minh

T.Anh - Thơm

Địa - K.Hương

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Sinh - Thư

TD - ThơmTD

Văn - Lan

Văn - ThanhV

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

TC.Sử - TuânS

Toán - Hoà

Văn - Hiến

TCT.Anh - Thuỷ

3

TD - ThơmTD

Hoá - Tuấn

GDCD - Lý

Tin - Hạnh

Lý - Tùng

Địa - K.Hương

T.Anh - Thuỷ

TCToán - Hoà

Sinh - Thư

Lý - Trang

4

Toán - Quí

TCLý - PhươngL

T.Anh - Thuỷ

TCLý - Trang

Sinh - Thư

Lý - Tùng

Văn - Hiến

Địa - DungĐ

Toán - Hoà

Tin - Hạnh

5

CNghệ - Hoàng

Sử - TuânS

Toán - Hoà

Sử - ĐôngS

GDCD - Lý

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

Lý - Tùng

TCVăn - Hiến

TCVăn - ThanhV


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

TD - ThơmTD

Hoá - Hội

GDCD - Hải

Địa - HươngĐ

TCVăn - Thu

TCVăn - ThanhV

TD - Tần

TC Hoá - Thịnh

TC Hoá - Hưng

Quoc Phong - NgaTD

3

GDCD - Hải

Văn - Cần

CNghệ - Hoàng

TCVăn - Thu

Hoá - Thảo

Địa - DungĐ

TC.Sử - ĐôngS

Sinh - PhươngSH

GDCD - Lý

TD - Tần

4

Toán - Hà

TD - ThơmTD

Quoc Phong - NgaTD

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

TD - Tần

Văn - Cần

Hoá - Thịnh

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

5

Tin - TrinhT

Toán - Hà

Toán - MaiT

Văn - Thu

Sinh - PhươngSH

Toán - TuấnT

TCT.Anh - MaiNN

Quoc Phong - NgaTD

Văn - Cần

Toán - Cường

3

1

T.Anh - NgaNN

Tin - TrinhT

T.Anh - Thơm

Lý - Tùng

GDCD - Hải

Toán - TuấnT

Lý - Dương

Tin - NgaT

T.Anh - Ngân

Hoá - Thịnh

2

TCToán - Hà

T.Anh - Ngân

Toán - MaiT

Toán - Cường

T.Anh - MaiNN

T.Anh - NgaNN

Tin - TrinhT

T.Anh - Thơm

Toán - TuấnT

TC Hoá - Thịnh

3

Quoc Phong - NgaTD

Toán - Hà

TD - ThơmTD

TD - Tần

TCToán - TuấnT

GDCD - Hải

Hoá - Thịnh

Toán - Cường

Tin - NgaT

Văn - Lan

4

Toán - Hà

Lý - Việt

TCToán - MaiT

Hoá - Hưng

Toán - TuấnT

Tin - TrinhT

Quoc Phong - NgaTD

Văn - ThanhV

TD - Tần

Toán - Cường

5

Văn - Lan

Văn - Cần

Lý - Tùng

T.Anh - NgaNN

Toán - TuấnT

Văn - ThanhV

T.Anh - MaiNN

Sử - PhươngLS

Quoc Phong - NgaTD

Lý - Dương

4

1

Địa - DungĐ

Quoc Phong - NgaTD

Hoá - Hưng

TCT.Anh - NgaNN

Hoá - Thảo

Lý - PhươngL

Sinh - PhươngSH

TD - Tần

Văn - Cần

Văn - Lan

2

T.Anh - NgaNN

Sử - PhươngLS

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

TD - Tần

Quoc Phong - NgaTD

Hoá - Thịnh

TCT.Anh - Thơm

TCToán - TuấnT

TCT.Anh - Ngân

3

Sinh - PhươngSH

TD - ThơmTD

Văn - Thu

TD - Tần

Toán - TuấnT

T.Anh - NgaNN

Toán - MaiT

T.Anh - Thơm

TCVăn - Cần

Hoá - Thịnh

4

TCT.Anh - NgaNN

Hoá - Hội

T.Anh - Thơm

Quoc Phong - NgaTD

Văn - Thu

Toán - TuấnT

TD - Tần

Hoá - Thịnh

Lý - Dương

T.Anh - Ngân

5

Văn - Lan

TC Hoá - Hội

TCVăn - Thu

T.Anh - NgaNN

Quoc Phong - NgaTD

TD - Tần

T.Anh - MaiNN

GDCD - Lý

Toán - TuấnT

Lý - Dương

5

1

Toán - Hà

GDCD - Hải

Địa - HươngĐ

CNghệ - Hoàng

Tin - TrinhT

T.Anh - NgaNN

Sử - ĐôngS

Lý - Dương

Địa - DungĐ

Sinh - PhươngSH

2

Tin - TrinhT

Toán - Hà

TC.Sử - ĐôngS

T.Anh - NgaNN

Văn - Thu

Hoá - Thảo

T.Anh - MaiNN

CNghệ - Hoàng

Sinh - PhươngSH

Toán - Cường

3

CNghệ - Hoàng

Tin - TrinhT

Văn - Thu

Sử - TuânS

T.Anh - MaiNN

Sinh - PhươngSH

GDCD - Hải

Tin - NgaT

CNghệ - T.Nhân

TCToán - Cường

4

T.Anh - NgaNN

TCToán - Hà

Văn - Thu

Tin - TrinhT

TCT.Anh - MaiNN

TC Hoá - Thảo

Lý - Dương

Toán - Cường

Sử - TuânS

Tin - NgaT

5

Lý - Việt

Sinh - PhươngSH

Tin - TrinhT

Văn - Thu

Sử - ĐôngS

TCT.Anh - NgaNN

Địa - DungĐ

TCToán - Cường

Lý - Dương

Sử - TuânS

6

1

TCVăn - Lan

Toán - Hà

Sử - ĐôngS

Tin - TrinhT

TC Hoá - Thảo

Lý - PhươngL

TCVăn - Cần

TCVăn - ThanhV

TD - Tần

T.Anh - Ngân

2

TC Hoá - Hội

T.Anh - Ngân

Tin - TrinhT

TC Hoá - Hưng

T.Anh - MaiNN

Văn - ThanhV

Văn - Cần

Toán - Cường

Tin - NgaT

TD - Tần

3

Toán - Hà

Văn - Cần

Toán - MaiT

Toán - Cường

TD - Tần

Hoá - Thảo

Tin - TrinhT

Lý - Dương

Hoá - Hưng

CNghệ - T.Nhân

4

Văn - Lan

TCT.Anh - Ngân

Lý - Tùng

Toán - Cường

Tin - TrinhT

CNghệ - Hoàng

Toán - MaiT

TD - Tần

Văn - Cần

Tin - NgaT

5

Hoá - Hội

CNghệ - Hoàng

Hoá - Hưng

GDCD - Hải

Lý - PhươngL

Tin - TrinhT

Toán - MaiT

Văn - ThanhV

T.Anh - Ngân

Toán - Cường

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Lý - Việt

Địa - DungĐ

Toán - MaiT

Lý - Tùng

Toán - TuấnT

Sử - ĐôngS

Văn - Cần

Địa - K.Hương

T.Anh - Ngân

GDCD - Lý

3

Sử - TuânS

TCVăn - Cần

TCT.Anh - Thơm

Toán - Cường

Địa - DungĐ

Toán - TuấnT

CNghệ - Hoàng

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

TCVăn - Lan

4

TD - ThơmTD

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

CNghệ - Hoàng

Văn - ThanhV

Toán - MaiT

Toán - Cường

Toán - TuấnT

Địa - K.Hương

5

Hoá - Hội

Lý - Việt

TD - ThơmTD

TCToán - Cường

Lý - PhươngL

TCToán - TuấnT

TCToán - MaiT

T.Anh - Thơm

TCT.Anh - Ngân

Văn - Lan

 

 BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1

10A2

10C1

10D

10A3

10A4

10C2

10Đ1

10Đ2

10Đ3

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Hà

Toán - Quí

Hoá - Thịnh

Quoc Phong - Mai Phương

Sử - PhươngLS

Hoá - Thảo

Toán - DungT

Sử - Huyền

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

Quoc Phong - Mai Phương

Toán - DungT

Sử - Huyền

Toán - Hồng

T.Anh - MaiNN

Hoá - Thành

Toán - NhungT

Sử - PhươngLS

Lý - Việt

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - Việt

Hoá - Tuấn

Quoc Phong - Mai Phương

Toán - NhungT

Hoá - Hội

 

T.Anh - MaiNN

 

 

Sử - PhươngLS

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Quoc Phong - Mai Phương

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

Hoá - Tuấn

 

Lý - Trang

 

Lý - Dương

Hoá - Thịnh

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

Quoc Phong - Mai Phương

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1

11A2

11C1

11D

11A3

11A4

11C2

11Đ1

11Đ2

11Đ3

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Địa - K.Hương

Hoá - Tuấn

Toán - Hoà

Sinh - PhươngSH

Quoc Phong - Đại

Toán - Thụy

Văn - Hiến

Địa - DungĐ

Hoá - Thành

Văn - H.Nhung

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Văn - Hiến

Toán - MaiT

Văn - Lan

Quoc Phong - Đại

Địa - DungĐ

Hoá - Hưng

Toán - Thụy

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thơm

Sinh - PhươngSH

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Sử - TuânS

T.Anh - Anh

Quoc Phong - Đại

Địa - HươngĐ

T.Anh - Thơm

Sử - Huyền

T.Anh - Thuỷ

 

 

Hoá - Hưng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Quoc Phong - Đại

T.Anh - Thuỷ

Toán - TuânT

Hoá - Hưng