Thứ sáu, ngày 19 tháng 7 năm 2019

TKB thực hiện từ 28 tháng 11 năm 2016

BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Địa - DungĐ

Hoá - Tuấn

Hoá - Thịnh

TCVăn - HươngB

Văn - PhươngV

Hoá - Thảo

Địa - K.Hương

Văn - HươngL

TD - PhươngTD

Sinh - TuấnS

3

GDCD - Nguyệt

Văn - PhươngV

GDCD - Hải

Văn - HươngB

Hoá - Hội

Văn - HươngL

TC.Sử - PhươngLS

Địa - HươngĐ

TC Hoá - Thịnh

TD - PhươngTD

4

T.Anh - Thoa

GDCD - Nguyệt

Tin - Hạnh

Lý - Dương

TCVăn - PhươngV

TCT.Anh - Đạo

TCVăn - HươngL

Toán - NhungT

Địa - HươngĐ

Tin - Xuân

5

TCT.Anh - Thoa

Lý - Việt

Địa - K.Hương

Tin - Xuân

Lý - Trang

TC Hoá - Thảo

Sinh - Thư

Lý - Dương

Hoá - Thịnh

T.Anh - Đạo

3

1

Toán - Hà

TD - PhươngTD

Toán - DungT

Toán - NhungT

T.Anh - Thoa

TD - Trí

T.Anh - Đạo

GDCD - Nguyệt

Lý - Việt

Toán - Hồng

2

Tin - Hạnh

TCT.Anh - Thoa

Lý - Dương

Tin - Xuân

Văn - PhươngV

Toán - Hồng

TCT.Anh - Đạo

TD - Trí

Toán - Quí

TCT.Anh - T.Hùng

3

TD - PhươngTD

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

Sử - Huyền

GDCD - Nguyệt

TCVăn - HươngL

Hoá - Thành

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Văn - PhươngV

4

Văn - HươngB

Toán - Quí

TCT.Anh - Thoa

T.Anh - MaiNN

Địa - DungĐ

T.Anh - Đạo

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thành

Hoá - Thịnh

Lý - Việt

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

Văn - HươngB

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thịnh

TD - PhươngTD

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

Hoá - Thành

Văn - HươngL

Địa - HươngĐ

TCToán - Hồng

2

Sử - PhươngLS

Văn - PhươngV

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

Văn - HươngL

TCT.Anh - T.Hùng

Toán - Hồng

3

TCVăn - HươngB

Văn - PhươngV

TD - PhươngTD

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Hồng

Địa - HươngĐ

Văn - HươngL

Tin - Xuân

T.Anh - Thoa

T.Anh - Đạo

4

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thoa

TCVăn - HươngB

T.Anh - MaiNN

Tin - Xuân

Văn - HươngL

Sử - PhươngLS

T.Anh - Đạo

Văn - PhươngV

TD - PhươngTD

5

T.Anh - Thoa

Sử - PhươngLS

TC.Sử - Huyền

TCT.Anh - MaiNN

Sinh - TuấnS

Lý - Trang

CNghệ - ThuỷCN

TCT.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Hoá - Thảo

5

1

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

Sử - Huyền

Lý - Dương

TCToán - Hồng

Hoá - Thảo

TCToán - DungT

Hoá - Thành

Toán - Quí

Lý - Việt

2

Hoá - Tuấn

Lý - Việt

Toán - DungT

Văn - HươngB

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

Lý - Dương

Tin - Xuân

TD - PhươngTD

Địa - C.Chi

3

TC Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

Toán - Hồng

Tin - Xuân

Toán - DungT

Địa - HươngĐ

TCToán - Quí

CNghệ - Lanh

4

Lý - Việt

Địa - DungĐ

Văn - HươngB

TC Hoá - Tuấn

TD - PhươngTD

TCToán - Hồng

Toán - DungT

TC Hoá - Thành

T.Anh - Thoa

GDCD - Hải

5

TCToán - Hà

Toán - Quí

T.Anh - Thoa

GDCD - Hải

Địa - DungĐ

Lý - Trang

Tin - Xuân

Sử - Huyền

Lý - Việt

TC Hoá - Thảo

6

1

Toán - Hà

TCVăn - PhươngV

Tin - Hạnh

Hoá - Tuấn

Hoá - Hội

Toán - Hồng

TD - Trí

TCVăn - HươngL

T.Anh - Thoa

T.Anh - Đạo

2

Toán - Hà

Tin - Hạnh

Sinh - Thư

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Văn - HươngL

Lý - Dương

T.Anh - Đạo

Văn - PhươngV

Địa - C.Chi

3

Tin - Hạnh

TCToán - Quí

Lý - Dương

Toán - NhungT

TCT.Anh - Thoa

Địa - HươngĐ

Văn - HươngL

CNghệ - Lanh

Văn - PhươngV

Toán - Hồng

4

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Địa - K.Hương

Toán - Hồng

T.Anh - Đạo

Văn - HươngL

Toán - NhungT

Sinh - TuấnS

Văn - PhươngV

5

T.Anh - Thoa

Sinh - TuấnS

Địa - K.Hương

T.Anh - MaiNN

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - Thư

T.Anh - Đạo

Lý - Dương

Toán - Quí

Hoá - Thảo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Hoá - Tuấn

Tin - Hạnh

TD - PhươngTD

Địa - K.Hương

Tin - Xuân

TD - Trí

Toán - DungT

Toán - NhungT

Sử - PhươngLS

TCVăn - PhươngV

3

Địa - DungĐ

Toán - Quí

TCToán - DungT

Toán - NhungT

TC Hoá - Hội

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

TD - Trí

CNghệ - ThuỷCN

Văn - PhươngV

4

Lý - Việt

TC Hoá - Tuấn

Toán - DungT

TCToán - NhungT

Sử - PhươngLS

CNghệ - ThuỷCN

TD - Trí

Sinh - Thư

TCVăn - PhươngV

Tin - Xuân

5

TD - PhươngTD

Địa - DungĐ

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - Thư

Lý - Trang

Tin - Xuân

Địa - K.Hương

TCToán - NhungT

GDCD - Hải

Sử - PhươngLS


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(ĐôngS)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Văn - T.Tân

Văn - H.Nhung

Sử - Huyền

TD - Minh

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Quoc Phong - Đại

Hoá - Thành

GDCD - Nguyệt

Sinh - Thư

3

Văn - T.Tân

Hoá - Tuấn

TC.Sử - Huyền

Hoá - Thành

TD - Minh

Quoc Phong - Đại

TC.Sử - TuânS

Văn - H.Nhung

Sinh - Thư

Hoá - Hưng

4

T.Anh - Anh

Quoc Phong - Đại

Hoá - Thành

Văn - ThanhV

Toán - TuânT

TCLý - Tùng

Lý - PhươngL

CNghệ - Đồng

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

5

Toán - Quí

Toán - MaiT

Sinh - TuấnS

Toán - TuânT

CNghệ - Đồng

GDCD - Nguyệt

Văn - Hiến

Sử - ĐôngS

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

3

1

Toán - Quí

Lý - PhươngL

Lý - Trang

T.Anh - Anh

Toán - TuânT

Toán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

TCT.Anh - T.Hùng

Tin - Hạnh

Văn - H.Nhung

2

Tin - NgaT

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

TCToán - TuânT

T.Anh - Thơm

TCT.Anh - Thuỷ

Toán - Thụy

T.Anh - Anh

TCLý - Tùng

TCLý - Trang

3

TD - ThơmTD

Tin - NgaT

Tin - Hạnh

Quoc Phong - Đại

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

Sinh - TuấnS

Toán - Hoà

Sử - TuânS

Toán - Thụy

4

Sử - TuânS

T.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

Văn - ThanhV

Sinh - Thư

Văn - H.Nhung

TD - Minh

Quoc Phong - Đại

Toán - Hoà

Toán - Thụy

5

Sinh - Thư

Toán - MaiT

CNghệ - Hoàng

Toán - TuânT

Hoá - Hưng

Lý - Tùng

Văn - Hiến

Sinh - TuấnS

Quoc Phong - Đại

T.Anh - Thuỷ

4

1

T.Anh - Anh

GDCD - Nguyệt

TCVăn - Lan

Lý - Trang

Sử - Huyền

Văn - H.Nhung

Lý - PhươngL

TCVăn - ThanhV

TD - Minh

TCToán - Thụy

2

Lý - PhươngL

Toán - MaiT

TD - Minh

Địa - HươngĐ

TCToán - TuânT

CNghệ - Đồng

Toán - Thụy

Toán - Hoà

Hoá - Thành

Văn - H.Nhung

3

GDCD - Nguyệt

TD - ThơmTD

Toán - Hoà

TD - Minh

T.Anh - Thơm

Sinh - TuấnS

Địa - DungĐ

Hoá - Thành

TCT.Anh - T.Hùng

Toán - Thụy

4

TCLý - PhươngL

Địa - DungĐ

Hoá - Thành

Văn - ThanhV

Toán - TuânT

Hoá - Hưng

GDCD - Nguyệt

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

TD - Minh

5

Văn - T.Tân

T.Anh - Anh

Văn - Lan

Toán - TuânT

Hoá - Hưng

Toán - Thụy

CNghệ - Đồng

GDCD - Nguyệt

TCToán - Hoà

TCVăn - ThanhV

5

1

Hoá - Tuấn

T.Anh - Anh

Địa - HươngĐ

TCVăn - ThanhV

Toán - TuânT

Văn - H.Nhung

Văn - Hiến

Lý - Tùng

CNghệ - Đồng

Toán - Thụy

2

T.Anh - Anh

Sử - TuânS

Lý - Trang

Văn - ThanhV

Tin - NgaT

Toán - Thụy

TCVăn - Hiến

TD - Minh

Hoá - Thành

Văn - H.Nhung

3

TCVăn - T.Tân

TCT.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Thành

Địa - DungĐ

Sử - Huyền

Tin - NgaT

Văn - H.Nhung

Lý - Tùng

TD - Minh

4

Toán - Quí

Văn - H.Nhung

GDCD - Lý

Toán - TuânT

Văn - ThanhV

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Văn - Hiến

Lý - Trang

5

CNghệ - Hoàng

Hoá - Tuấn

TCT.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Văn - ThanhV

Tin - NgaT

Toán - Thụy

TCLý - Tùng

Văn - Hiến

CNghệ - Đồng

6

1

Lý - PhươngL

Toán - MaiT

TD - Minh

TCT.Anh - Anh

Quoc Phong - Đại

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

Văn - H.Nhung

Địa - K.Hương

Sử - Huyền

2

Văn - T.Tân

TCToán - MaiT

Quoc Phong - Đại

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thơm

TD - Minh

Toán - Thụy

T.Anh - Anh

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

3

Hoá - Tuấn

TCLý - PhươngL

Toán - Hoà

CNghệ - Hoàng

TCT.Anh - Thơm

Toán - Thụy

TD - Minh

Tin - NgaT

Lý - Tùng

Địa - K.Hương

4

Quoc Phong - Đại

Lý - PhươngL

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Lý - Tùng

Văn - H.Nhung

TCToán - Thụy

TD - Minh

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

5

TCT.Anh - Anh

Văn - H.Nhung

Văn - Lan

GDCD - Lý

TCLý - Tùng

TCToán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

Toán - Hoà

TD - Minh

Quoc Phong - Đại

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

TCToán - Quí

TD - ThơmTD

Toán - Hoà

Lý - Trang

Lý - Tùng

TCVăn - Lan

Hoá - Hưng

Địa - DungĐ

TCVăn - Hiến

TCT.Anh - Thuỷ

3

TD - ThơmTD

Sinh - Thư

Văn - Lan

Tin - Hạnh

GDCD - Lý

Địa - K.Hương

TCT.Anh - Thuỷ

TCToán - Hoà

Văn - Hiến

Lý - Trang

4

Địa - K.Hương

CNghệ - Hoàng

Văn - Lan

TCLý - Trang

TCVăn - ThanhV

Lý - Tùng

Sử - TuânS

Toán - Hoà

Văn - Hiến

Tin - Hạnh

5

Toán - Quí

TCVăn - Lan

TCToán - Hoà

Sử - ĐôngS

Văn - ThanhV

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

Lý - Tùng

T.Anh - Thơm

GDCD - Lý


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

GDCD - Hải

Văn - Cần

Địa - HươngĐ

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

Quoc Phong - NgaTD

TD - Tần

Sử - PhươngLS

Sử - TuânS

Văn - Lan

3

TD - ThơmTD

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

Toán - Cường

Hoá - Thảo

Sử - ĐôngS

Địa - DungĐ

Địa - K.Hương

Quoc Phong - NgaTD

TD - Tần

4

Toán - Hà

TD - ThơmTD

Toán - MaiT

TCVăn - Thu

Tin - TrinhT

TD - Tần

Quoc Phong - NgaTD

Toán - Cường

Văn - Cần

TC Hoá - Thịnh

5

Tin - TrinhT

Toán - Hà

Quoc Phong - NgaTD

Văn - Thu

T.Anh - MaiNN

Sinh - PhươngSH

Văn - Cần

Tin - NgaT

TC Hoá - Hưng

Toán - Cường

3

1

T.Anh - NgaNN

Sử - PhươngLS

TCT.Anh - Thơm

Lý - Tùng

Tin - TrinhT

Toán - TuấnT

Toán - MaiT

Tin - NgaT

Lý - Dương

T.Anh - Ngân

2

TCToán - Hà

Lý - Việt

Toán - MaiT

Tin - TrinhT

Lý - PhươngL

T.Anh - NgaNN

TCT.Anh - MaiNN

Sử - PhươngLS

Toán - TuấnT

TCT.Anh - Ngân

3

Lý - Việt

Toán - Hà

TC.Sử - ĐôngS

TD - Tần

Quoc Phong - NgaTD

Văn - ThanhV

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

T.Anh - Ngân

Lý - Dương

4

Toán - Hà

TD - ThơmTD

T.Anh - Thơm

T.Anh - NgaNN

Toán - TuấnT

Sử - ĐôngS

Tin - TrinhT

Văn - Cần

TD - Tần

Tin - NgaT

5

TCT.Anh - NgaNN

Địa - DungĐ

Tin - TrinhT

Sử - TuânS

TCT.Anh - MaiNN

Lý - PhươngL

Lý - Dương

TCVăn - Cần

Tin - NgaT

TCVăn - Lan

4

1

Hoá - Hội

TCVăn - Cần

Toán - MaiT

TCT.Anh - NgaNN

Địa - DungĐ

TC Hoá - Thảo

Sinh - PhươngSH

TD - Tần

T.Anh - Ngân

Quoc Phong - NgaTD

2

Văn - Lan

Quoc Phong - NgaTD

TD - ThơmTD

Văn - Thu

TD - Tần

Văn - ThanhV

T.Anh - MaiNN

T.Anh - Thơm

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thịnh

3

Quoc Phong - NgaTD

Sử - PhươngLS

Văn - Thu

TD - Tần

Sinh - PhươngSH

T.Anh - NgaNN

Toán - MaiT

Hoá - Thịnh

Văn - Cần

Văn - Lan

4

Sinh - PhươngSH

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

T.Anh - NgaNN

Văn - Thu

TD - Tần

Hoá - Thịnh

Quoc Phong - NgaTD

Văn - Cần

Văn - Lan

5

T.Anh - NgaNN

Hoá - Hội

TCToán - MaiT

Quoc Phong - NgaTD

TCVăn - Thu

Lý - PhươngL

Văn - Cần

TC Hoá - Thịnh

GDCD - Lý

TD - Tần

5

1

Toán - Hà

GDCD - Hải

Tin - TrinhT

Sử - TuânS

TCToán - TuấnT

T.Anh - NgaNN

CNghệ - Hoàng

GDCD - Lý

Địa - DungĐ

Sinh - PhươngSH

2

Địa - DungĐ

Toán - Hà

Văn - Thu

T.Anh - NgaNN

TC Hoá - Thảo

Tin - TrinhT

T.Anh - MaiNN

Sinh - PhươngSH

Toán - TuấnT

Toán - Cường

3

Tin - TrinhT

CNghệ - Hoàng

Sử - ĐôngS

Toán - Cường

Văn - Thu

Văn - ThanhV

GDCD - Hải

Lý - Dương

CNghệ - T.Nhân

Sử - TuânS

4

T.Anh - NgaNN

TCToán - Hà

TCVăn - Thu

CNghệ - Hoàng

T.Anh - MaiNN

Toán - TuấnT

Sử - ĐôngS

Toán - Cường

Lý - Dương

Tin - NgaT

5

Sử - TuânS

Tin - TrinhT

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

Sử - ĐôngS

TCT.Anh - NgaNN

Lý - Dương

TCToán - Cường

TCToán - TuấnT

GDCD - Lý

6

1

TCVăn - Lan

TCT.Anh - Ngân

Lý - Tùng

Địa - HươngĐ

Toán - TuấnT

Tin - TrinhT

Sử - ĐôngS

CNghệ - Hoàng

TD - Tần

Lý - Dương

2

Văn - Lan

T.Anh - Ngân

CNghệ - Hoàng

Lý - Tùng

TD - Tần

Toán - TuấnT

T.Anh - MaiNN

Toán - Cường

TCVăn - Cần

Địa - K.Hương

3

Văn - Lan

Tin - TrinhT

Sử - ĐôngS

TCToán - Cường

T.Anh - MaiNN

TCToán - TuấnT

TCVăn - Cần

TD - Tần

TCT.Anh - Ngân

CNghệ - T.Nhân

4

Toán - Hà

Văn - Cần

GDCD - Hải

Tin - TrinhT

Sử - ĐôngS

Hoá - Thảo

TD - Tần

Lý - Dương

Tin - NgaT

Toán - Cường

5

CNghệ - Hoàng

Toán - Hà

Hoá - Hưng

Toán - Cường

Lý - PhươngL

GDCD - Hải

Tin - TrinhT

Văn - Cần

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Lý - Việt

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

Toán - Cường

CNghệ - Hoàng

TCVăn - ThanhV

Toán - MaiT

Văn - Cần

Toán - TuấnT

Sử - TuânS

3

Sử - TuânS

Văn - Cần

Lý - Tùng

TC Hoá - Hưng

GDCD - Hải

Toán - TuấnT

Toán - MaiT

T.Anh - Thơm

T.Anh - Ngân

TCToán - Cường

4

TD - ThơmTD

TC Hoá - Hội

Toán - MaiT

GDCD - Hải

Toán - TuấnT

Địa - DungĐ

TC.Sử - ĐôngS

TCT.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

Toán - Cường

5

TC Hoá - Hội

Lý - Việt

TD - ThơmTD

Hoá - Hưng

Toán - TuấnT

CNghệ - Hoàng

TCToán - MaiT

Toán - Cường

Sử - TuânS

T.Anh - Ngân

 

 BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1

10A2

10C1

10D

10A3

10A4

10C2

10Đ1

10Đ2

10Đ3

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Văn - HươngB

Sử - PhươngLS

Sinh - PhươngSH

Sinh - Thư

Địa - DungĐ

Quoc Phong - Mai Phương

T.Anh - MaiNN

Hoá - Thành

 

Địa - HươngĐ

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Địa - DungĐ

Văn - PhươngV

Hoá - Thịnh

Lý - Dương

T.Anh - Thoa

Sử - PhươngLS

Sinh - Thư

Quoc Phong - Mai Phương

Địa - HươngĐ

Sinh - PhươngSH

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Sử - PhươngLS

Địa - DungĐ

Lý - Dương

 

Văn - PhươngV

Văn - HươngL

Quoc Phong - Mai Phương

Địa - HươngĐ

Lý - Việt

Hoá - Thảo

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

Địa - K.Hương

 

Địa - HươngĐ

Lý - Dương

Sinh - PhươngSH

Sinh - TuấnS

Quoc Phong - Mai Phương

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

Quoc Phong - Mai Phương

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1

11A2

11C1

11D

11A3

11A4

11C2

11Đ1

11Đ2

11Đ3

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

T.Anh - Anh

Sử - TuânS

Lý - Trang

Sử - ĐôngS

Văn - ThanhV

Văn - H.Nhung

Sinh - TuấnS

 

Lý - Tùng

Địa - K.Hương

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Sử - TuânS

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

Lý - Trang

Sử - Huyền

Địa - K.Hương

Hoá - Hưng

Sử - ĐôngS

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Địa - K.Hương

 

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thành

T.Anh - Thơm

T.Anh - Thuỷ

Lý - PhươngL