Chủ nhật, ngày 15 tháng 9 năm 2019

TKB thực hiện từ 21 tháng 11 năm 2016

BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Văn - HươngB

CNghệ - ThuỷCN

Sử - Huyền

GDCD - Nguyệt

Địa - DungĐ

Hoá - Thảo

Địa - K.Hương

Văn - HươngL

TC Hoá - Thịnh

Văn - PhươngV

3

GDCD - Nguyệt

TC Hoá - Tuấn

Địa - K.Hương

TCVăn - HươngB

Sử - PhươngLS

Văn - HươngL

TD - Trí

TC Hoá - Thành

Địa - HươngĐ

TC Hoá - Thảo

4

Tin - Hạnh

Địa - DungĐ

Hoá - Thịnh

Tin - Xuân

Toán - Hồng

TCT.Anh - Đạo

Hoá - Thành

Địa - HươngĐ

T.Anh - Thoa

GDCD - Nguyệt

5

Sinh - TuấnS

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

T.Anh - MaiNN

GDCD - Nguyệt

TC Hoá - Thảo

Sử - PhươngLS

Hoá - Thành

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

3

1

Toán - Hà

TCVăn - PhươngV

Tin - Hạnh

Lý - Dương

T.Anh - Thoa

TD - Trí

Toán - DungT

Toán - NhungT

Lý - Việt

Toán - Hồng

2

TCT.Anh - Thoa

Toán - Quí

TCToán - DungT

Toán - NhungT

Văn - PhươngV

Lý - Trang

Lý - Dương

TD - Trí

Tin - Xuân

TCT.Anh - T.Hùng

3

T.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

Địa - DungĐ

Toán - Hồng

Văn - HươngL

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thịnh

Tin - Xuân

4

Sử - PhươngLS

T.Anh - Thoa

GDCD - Nguyệt

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

TCVăn - HươngL

Hoá - Thành

Tin - Xuân

Văn - PhươngV

Hoá - Thảo

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

TD - PhươngTD

Văn - PhươngV

Văn - HươngB

Hoá - Tuấn

Sinh - TuấnS

T.Anh - Đạo

Sinh - Thư

Văn - HươngL

Hoá - Thịnh

TCToán - Hồng

2

TC Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Lý - Dương

Văn - HươngB

Văn - PhươngV

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

Văn - HươngL

TCT.Anh - T.Hùng

TD - PhươngTD

3

TCVăn - HươngB

GDCD - Nguyệt

TD - PhươngTD

TC Hoá - Tuấn

Văn - PhươngV

Địa - HươngĐ

Văn - HươngL

Hoá - Thành

T.Anh - Thoa

T.Anh - Đạo

4

Văn - HươngB

TD - PhươngTD

T.Anh - Thoa

T.Anh - MaiNN

TCVăn - PhươngV

Văn - HươngL

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Hồng

5

T.Anh - Thoa

Sử - PhươngLS

Hoá - Thịnh

Sinh - Thư

TC Hoá - Hội

Lý - Trang

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Dương

GDCD - Nguyệt

Sinh - TuấnS

5

1

Địa - DungĐ

TD - PhươngTD

Văn - HươngB

Lý - Dương

TCToán - Hồng

Tin - Xuân

TCToán - DungT

TCT.Anh - Đạo

Địa - HươngĐ

Lý - Việt

2

Văn - HươngB

Hoá - Tuấn

Toán - DungT

Sử - Huyền

T.Anh - Thoa

TCToán - Hồng

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

TD - PhươngTD

Địa - C.Chi

3

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

TCVăn - HươngB

TD - PhươngTD

Toán - Hồng

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Địa - HươngĐ

Toán - Quí

CNghệ - Lanh

4

Hoá - Tuấn

TCT.Anh - Thoa

TC.Sử - Huyền

Văn - HươngB

Tin - Xuân

Toán - Hồng

Toán - DungT

T.Anh - Đạo

TCToán - Quí

TD - PhươngTD

5

Toán - Hà

Toán - Quí

TCT.Anh - Thoa

Hoá - Tuấn

Lý - Trang

Hoá - Thảo

Lý - Dương

Sử - Huyền

Lý - Việt

Tin - Xuân

6

1

Toán - Hà

Văn - PhươngV

Tin - Hạnh

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Hội

Địa - HươngĐ

TCT.Anh - Đạo

TCVăn - HươngL

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

2

TCToán - Hà

Tin - Hạnh

Sinh - Thư

TCToán - NhungT

T.Anh - Thoa

Văn - HươngL

Địa - K.Hương

T.Anh - Đạo

Văn - PhươngV

Địa - C.Chi

3

Tin - Hạnh

TCToán - Quí

T.Anh - Thoa

Toán - NhungT

Toán - Hồng

T.Anh - Đạo

Văn - HươngL

CNghệ - Lanh

Sinh - TuấnS

Văn - PhươngV

4

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Quí

Lý - Dương

Địa - K.Hương

TCT.Anh - Thoa

Toán - Hồng

TCVăn - HươngL

Toán - NhungT

TCVăn - PhươngV

T.Anh - Đạo

5

T.Anh - Thoa

Sinh - TuấnS

Địa - K.Hương

T.Anh - MaiNN

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - Thư

T.Anh - Đạo

Lý - Dương

Toán - Quí

Hoá - Thảo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Hoá - Tuấn

Tin - Hạnh

TD - PhươngTD

TCT.Anh - MaiNN

Tin - Xuân

TD - Trí

Toán - DungT

Toán - NhungT

Sử - PhươngLS

TCVăn - PhươngV

3

Địa - DungĐ

Lý - Việt

Toán - DungT

Toán - NhungT

Hoá - Hội

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

TD - Trí

TD - PhươngTD

Văn - PhươngV

4

Lý - Việt

Hoá - Tuấn

Toán - DungT

Tin - Xuân

TD - PhươngTD

CNghệ - ThuỷCN

TD - Trí

Sinh - Thư

Văn - PhươngV

Sử - PhươngLS

5

TD - PhươngTD

Địa - DungĐ

CNghệ - ThuỷCN

Địa - K.Hương

Lý - Trang

Tin - Xuân

TC.Sử - PhươngLS

TCToán - NhungT

Toán - Quí

Lý - Việt


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(ĐôngS)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Quoc Phong - Đại

Hoá - Tuấn

CNghệ - Hoàng

TD - Minh

GDCD - Tuyết

Hoá - Hưng

TC.Sử - TuânS

Hoá - Thành

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

3

Văn - Hiến

TD - ThơmTD

TD - Minh

GDCD - Tuyết

Văn - ThanhV

Sử - Huyền

Sử - TuânS

Văn - H.Nhung

Quoc Phong - Đại

Hoá - Hưng

4

Toán - Quí

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

Toán - TuânT

Tin - NgaT

TD - Minh

Lý - Tùng

Địa - K.Hương

Toán - Thụy

5

TCT.Anh - Anh

Toán - MaiT

TC.Sử - Huyền

Toán - TuânT

Hoá - Hưng

Toán - Thụy

Văn - Hiến

Tin - NgaT

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

3

1

Toán - Quí

T.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

TCLý - Trang

TCToán - TuânT

Toán - Thụy

Lý - PhươngL

TCT.Anh - T.Hùng

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

2

Tin - NgaT

Lý - PhươngL

Toán - Hoà

Quoc Phong - Đại

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Tin - Hạnh

TCToán - Thụy

3

Địa - K.Hương

Sử - TuânS

Hoá - Thành

Lý - Trang

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

Toán - Thụy

TD - Minh

TCVăn - T.Tân

Tin - Hạnh

4

Hoá - Tuấn

GDCD - Tuyết

TD - Minh

Toán - TuânT

Văn - ThanhV

Quoc Phong - Đại

Văn - Hiến

Toán - Hoà

TCLý - Tùng

Hoá - Hưng

5

Văn - Hiến

Quoc Phong - Đại

GDCD - Tuyết

T.Anh - Anh

Tin - NgaT

Lý - Tùng

Địa - DungĐ

TCVăn - ThanhV

CNghệ - Đồng

Toán - Thụy

4

1

GDCD - Tuyết

TCVăn - Lan

Địa - HươngĐ

Văn - ThanhV

Toán - TuânT

Văn - H.Nhung

TD - Minh

CNghệ - Đồng

Sử - TuânS

Toán - Thụy

2

Lý - PhươngL

Văn - H.Nhung

Lý - Trang

Địa - HươngĐ

Toán - TuânT

Sinh - TuấnS

GDCD - Tuyết

T.Anh - Anh

Hoá - Thành

Toán - Thụy

3

TD - ThơmTD

T.Anh - Anh

Toán - Hoà

TCToán - TuânT

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

Sinh - TuấnS

Văn - H.Nhung

TCT.Anh - T.Hùng

Sử - Huyền

4

T.Anh - Anh

Hoá - Tuấn

Văn - Lan

Hoá - Thành

CNghệ - Đồng

GDCD - Tuyết

Toán - Thụy

Toán - Hoà

Sinh - Thư

TD - Minh

5

TCLý - PhươngL

TCT.Anh - Anh

Văn - Lan

Toán - TuânT

Sử - Huyền

CNghệ - Đồng

TCToán - Thụy

Sử - ĐôngS

Toán - Hoà

TCVăn - ThanhV

5

1

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

Sử - Huyền

T.Anh - Anh

Văn - ThanhV

Toán - Thụy

CNghệ - Đồng

Hoá - Thành

TD - Minh

Lý - Trang

2

TCToán - Quí

Địa - DungĐ

Lý - Trang

TCVăn - ThanhV

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

TCVăn - Hiến

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

TD - Minh

3

TCVăn - T.Tân

T.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Thành

Toán - TuânT

TD - Minh

Tin - NgaT

TCLý - Tùng

GDCD - Hải

Văn - H.Nhung

4

T.Anh - Anh

Toán - MaiT

Hoá - Thành

Toán - TuânT

TD - Minh

Văn - H.Nhung

Văn - Hiến

GDCD - Hải

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

5

Sử - TuânS

TCToán - MaiT

TCT.Anh - Thuỷ

Văn - ThanhV

Địa - DungĐ

Lý - Tùng

Toán - Thụy

T.Anh - Anh

Văn - Hiến

CNghệ - Đồng

6

1

CNghệ - Hoàng

Toán - MaiT

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Anh

Quoc Phong - Đại

Văn - H.Nhung

Lý - PhươngL

TD - Minh

Lý - Tùng

TCT.Anh - Thuỷ

2

Toán - Quí

TCLý - PhươngL

Quoc Phong - Đại

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thơm

TD - Minh

Toán - Thụy

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

3

Lý - PhươngL

Tin - NgaT

TCVăn - Lan

TD - Minh

TCT.Anh - Thơm

TCT.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

Quoc Phong - Đại

TCToán - Hoà

Sinh - Thư

4

Sinh - Thư

Lý - PhươngL

TCToán - Hoà

T.Anh - Anh

TD - Minh

Toán - Thụy

Quoc Phong - Đại

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

5

T.Anh - Anh

Văn - H.Nhung

Văn - Lan

CNghệ - Hoàng

TCLý - Tùng

TCToán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

Toán - Hoà

TD - Minh

Quoc Phong - Đại

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

TD - ThơmTD

Sinh - Thư

Văn - Lan

Lý - Trang

Văn - ThanhV

TCLý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

Toán - Hoà

Văn - Hiến

Địa - K.Hương

3

Hoá - Tuấn

TD - ThơmTD

Toán - Hoà

Tin - Hạnh

TCVăn - ThanhV

Địa - K.Hương

TCT.Anh - Thuỷ

Lý - Tùng

Văn - Hiến

Lý - Trang

4

Toán - Quí

Toán - MaiT

Tin - Hạnh

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

Địa - DungĐ

Toán - Hoà

TCLý - Trang

5

Văn - Hiến

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Thuỷ

Sử - ĐôngS

Sinh - Thư

TCVăn - Lan

Hoá - Hưng

TCToán - Hoà

T.Anh - Thơm

GDCD - Lý


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

TD - ThơmTD

Văn - Cần

Địa - HươngĐ

TD - Tần

Văn - Thu

Sinh - PhươngSH

GDCD - Hải

Sử - PhươngLS

Quoc Phong - NgaTD

GDCD - Lý

3

Hoá - Hội

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

Quoc Phong - NgaTD

TD - Tần

GDCD - Hải

Địa - DungĐ

TC Hoá - Thịnh

Văn - Cần

TCVăn - Lan

4

Toán - Hà

Sử - PhươngLS

TCVăn - Thu

Tin - TrinhT

GDCD - Hải

TD - Tần

T.Anh - MaiNN

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

T.Anh - Ngân

5

TCVăn - Lan

Toán - Hà

Quoc Phong - NgaTD

Văn - Thu

Toán - TuấnT

Văn - ThanhV

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thịnh

Lý - Dương

Toán - Cường

3

1

T.Anh - NgaNN

Sử - PhươngLS

Lý - Tùng

Sử - TuânS

Tin - TrinhT

Toán - TuấnT

Toán - MaiT

Toán - Cường

Tin - NgaT

T.Anh - Ngân

2

TCToán - Hà

T.Anh - Ngân

TCToán - MaiT

Toán - Cường

T.Anh - MaiNN

T.Anh - NgaNN

Tin - TrinhT

Sử - PhươngLS

Toán - TuấnT

TC Hoá - Thịnh

3

Toán - Hà

Lý - Việt

Hoá - Hưng

TD - Tần

Toán - TuấnT

Lý - PhươngL

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

T.Anh - Ngân

Quoc Phong - NgaTD

4

TD - ThơmTD

Địa - DungĐ

T.Anh - Thơm

TCT.Anh - NgaNN

Lý - PhươngL

Tin - TrinhT

Hoá - Thịnh

Văn - Cần

TD - Tần

Toán - Cường

5

Tin - TrinhT

Toán - Hà

Toán - MaiT

T.Anh - NgaNN

Quoc Phong - NgaTD

Sử - ĐôngS

Lý - Dương

Văn - Cần

TC Hoá - Hưng

Hoá - Thịnh

4

1

T.Anh - NgaNN

TD - ThơmTD

Sử - ĐôngS

Sinh - PhươngSH

TD - Tần

Lý - PhươngL

Văn - Cần

Quoc Phong - NgaTD

Địa - DungĐ

Lý - Dương

2

Sinh - PhươngSH

Quoc Phong - NgaTD

TD - ThơmTD

Văn - Thu

Địa - DungĐ

T.Anh - NgaNN

TD - Tần

T.Anh - Thơm

Văn - Cần

Hoá - Thịnh

3

Địa - DungĐ

TCVăn - Cần

Văn - Thu

Toán - Cường

Sinh - PhươngSH

Quoc Phong - NgaTD

Hoá - Thịnh

TD - Tần

Lý - Dương

Văn - Lan

4

GDCD - Hải

Hoá - Hội

T.Anh - Thơm

T.Anh - NgaNN

Văn - Thu

TD - Tần

Quoc Phong - NgaTD

Hoá - Thịnh

TCVăn - Cần

Toán - Cường

5

Quoc Phong - NgaTD

Văn - Cần

GDCD - Hải

Sử - TuânS

TCVăn - Thu

TCT.Anh - NgaNN

TCT.Anh - MaiNN

Toán - Cường

Hoá - Hưng

TD - Tần

5

1

Toán - Hà

Tin - TrinhT

Sử - ĐôngS

GDCD - Hải

Hoá - Thảo

T.Anh - NgaNN

Toán - MaiT

GDCD - Lý

Sử - TuânS

Sinh - PhươngSH

2

Lý - Việt

Toán - Hà

Văn - Thu

T.Anh - NgaNN

Toán - TuấnT

Hoá - Thảo

Sử - ĐôngS

Sinh - PhươngSH

Tin - NgaT

TCToán - Cường

3

T.Anh - NgaNN

TCToán - Hà

TC.Sử - ĐôngS

Toán - Cường

Văn - Thu

TCVăn - ThanhV

Tin - TrinhT

Lý - Dương

Toán - TuấnT

Sử - TuânS

4

Sử - TuânS

Lý - Việt

Tin - TrinhT

TCVăn - Thu

Sử - ĐôngS

Văn - ThanhV

Lý - Dương

Toán - Cường

Sinh - PhươngSH

Tin - NgaT

5

TCT.Anh - NgaNN

GDCD - Hải

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

Tin - TrinhT

Toán - TuấnT

TC.Sử - ĐôngS

Tin - NgaT

GDCD - Lý

Toán - Cường

6

1

Văn - Lan

T.Anh - Ngân

Hoá - Hưng

Tin - TrinhT

TC Hoá - Thảo

Toán - TuấnT

Văn - Cần

Địa - K.Hương

TD - Tần

Lý - Dương

2

Văn - Lan

Tin - TrinhT

Toán - MaiT

Lý - Tùng

Toán - TuấnT

TC Hoá - Thảo

TD - Tần

Tin - NgaT

Văn - Cần

T.Anh - Ngân

3

Tin - TrinhT

Toán - Hà

Toán - MaiT

Địa - HươngĐ

T.Anh - MaiNN

Hoá - Thảo

TCVăn - Cần

Lý - Dương

T.Anh - Ngân

TD - Tần

4

Hoá - Hội

Văn - Cần

Lý - Tùng

TC Hoá - Hưng

Hoá - Thảo

Tin - TrinhT

T.Anh - MaiNN

TD - Tần

Toán - TuấnT

Văn - Lan

5

Toán - Hà

TC Hoá - Hội

Tin - TrinhT

Hoá - Hưng

Lý - PhươngL

TCToán - TuấnT

TCToán - MaiT

TCVăn - Cần

TCT.Anh - Ngân

Tin - NgaT

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Lý - Việt

T.Anh - Ngân

TCT.Anh - Thơm

TCToán - Cường

Sử - ĐôngS

Địa - DungĐ

Toán - MaiT

Văn - Cần

Toán - TuấnT

Sử - TuânS

3

Sử - TuânS

TCT.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

T.Anh - MaiNN

Sử - ĐôngS

Toán - MaiT

TCToán - Cường

TCToán - TuấnT

Văn - Lan

4

Văn - Lan

Hoá - Hội

TD - ThơmTD

Toán - Cường

TCT.Anh - MaiNN

Toán - TuấnT

Sử - ĐôngS

TCT.Anh - Thơm

T.Anh - Ngân

Địa - K.Hương

5

TC Hoá - Hội

TD - ThơmTD

Toán - MaiT

Lý - Tùng

TCToán - TuấnT

Văn - ThanhV

T.Anh - MaiNN

Toán - Cường

Sử - TuânS

TCT.Anh - Ngân

 

 

BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1_HT

10A2_HT

10A3_HT

10A4_HT

10A5_HT

10A6_HT

10A7_HT

10A8_HT

10A9_HT

10A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Hà

Q.Phong - Phương

Địa - K.Hương

Văn - HươngB

Lý - Trang

Toán - Hồng

Toán - DungT

Toán - NhungT

T.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Q. Phong -Phương

Hoá - Tuấn

Sử - Huyền

Toán - NhungT

Hoá - Hội

Lý - Trang

Văn - HươngL

T.Anh - MaiNN

Toán - Quí

Toán - Hồng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

Q. Phong - Phương

T.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Hoá - Thảo

Sử - PhươngLS

Văn - HươngL

Văn - PhươngV

T.Anh - Ngân

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

Văn - HươngB

Q. Phong - Phương

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

Q. Phong - Phương

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1_HT

11A2_HT

11A3_HT

11A4_HT

11A5_HT

11A6_HT

11A7_HT

11A8_HT

11A9_HT

11A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

Lý - PhươngL

Văn - Lan

Toán - TuânT

Lý - Tùng

Hoá - Hưng

Sử - TuânS

T.Anh - Anh

Văn - Hiến

T.Anh - Thuỷ

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - PhươngL

Toán - MaiT

Địa - HươngĐ

 

Toán - TuânT

Toán - Thụy

Địa - DungĐ

Toán - Hoà

T.Anh - Thơm

Văn - H.Nhung

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Quí

Hoá - Tuấn

Sử - Huyền

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Lý - Tùng

Văn - Hiến