Thứ bảy, ngày 20 tháng 7 năm 2019

TKB thực hiện từ 10 tháng 4 năm 2017

 BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

T.Anh - Thoa

Quoc Phong - MaiTD

TC.Sử - Huyền

TCT.Anh - MaiNN

TD - PhươngTD

CNghệ - Linh

Văn - HươngL

Lý - Dương

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

3

TC Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

Hoá - Thịnh

GDCD - Hải

T.Anh - Đạo

GDCD - Nguyệt

Lý - Dương

Tin - NgaT

Tin - TrinhT

Hoá - Thảo

4

Văn - HươngL

TD - PhươngTD

Văn - HươngB

Sử - Huyền

Địa - DungĐ

Địa - HươngĐ

Hoá - Thành

Sinh - Thư

Sử - PhươngLS

Văn - PhươngV

5

GDCD - Nguyệt

Sinh - HằngS

TD - PhươngTD

Sinh - Thư

Sinh - TuấnS

Hoá - Thảo

Quoc Phong - MaiTD

CNghệ - Linh

Hoá - Thịnh

Văn - PhươngV

3

1

TCT.Anh - Thoa

GDCD - Nguyệt

Lý - Dương

Văn - HươngB

Lý - Trang

Sử - PhươngLS

Văn - HươngL

Toán - TuânT

TC Hoá - Thịnh

Lý - Việt

2

Sử - PhươngLS

CNghệ - Linh

Văn - HươngB

Lý - Dương

TCVăn - PhươngV

Văn - HươngL

Hoá - Thành

T.Anh - Đạo

TCT.Anh - Thoa

Toán - Hồng

3

CNghệ - Linh

T.Anh - Thoa

Tin - NgaT

Toán - Quí

T.Anh - Đạo

Toán - Hồng

TCT.Anh - T.Hùng

GDCD - Nguyệt

Lý - Việt

Văn - PhươngV

4

TCToán - Hà

Tin - TrinhT

CNghệ - Linh

T.Anh - MaiNN

Quoc Phong - MaiTD

TCToán - Hồng

T.Anh - T.Hùng

Lý - Dương

TD - PhươngTD

TCT.Anh - Đạo

5

Toán - Hà

Toán - Quí

GDCD - Hải

CNghệ - Linh

Toán - Hồng

Quoc Phong - MaiTD

Lý - Dương

TCT.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

4

1

Lý - Việt

Hoá - Tuấn

TCT.Anh - Thoa

Văn - HươngB

Hoá - Hội

Văn - HươngL

TCToán - DungT

TC Hoá - Thành

Quoc Phong - MaiTD

Tin - TrinhT

2

Hoá - Tuấn

Văn - PhươngV

Hoá - Thịnh

Lý - Dương

Lý - Trang

Văn - HươngL

Toán - DungT

T.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

3

Tin - TrinhT

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

Tin - NgaT

Toán - Hồng

Lý - Trang

TCVăn - HươngL

Hoá - Thành

Hoá - Thịnh

T.Anh - Đạo

4

T.Anh - Thoa

Tin - TrinhT

Sử - Huyền

Địa - HươngĐ

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

GDCD - Nguyệt

Văn - HươngL

Toán - DungT

Quoc Phong - MaiTD

5

Quoc Phong - MaiTD

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

T.Anh - MaiNN

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

Tin - NgaT

TD - Trí

Văn - PhươngV

Lý - Việt

5

1

TCVăn - HươngL

Địa - DungĐ

Toán - DungT

TCVăn - HươngB

TCT.Anh - NgaNN

Lý - Trang

TD - Trí

Quoc Phong - MaiTD

Sinh - TuấnS

CNghệ - ThuỷCN

2

Tin - TrinhT

TCVăn - PhươngV

Toán - DungT

Toán - Quí

Tin - NgaT

TCVăn - HươngL

T.Anh - T.Hùng

Toán - TuânT

TD - PhươngTD

Toán - Hồng

3

Văn - HươngL

Sử - TuânS

Quoc Phong - MaiTD

Văn - HươngB

TCToán - Hồng

TD - ThơmTD

CNghệ - Linh

Tin - NgaT

GDCD - Hải

TCVăn - PhươngV

4

Văn - HươngL

TD - PhươngTD

TCVăn - HươngB

TD - ThơmTD

Văn - PhươngV

Toán - Hồng

Tin - NgaT

Địa - HươngĐ

CNghệ - ThuỷCN

Tin - TrinhT

5

TD - PhươngTD

Văn - PhươngV

Tin - NgaT

Quoc Phong - MaiTD

CNghệ - Linh

Hoá - Thảo

Sử - PhươngLS

Hoá - Thành

Toán - DungT

GDCD - Hải

6

1

T.Anh - Thoa

Lý - Việt

Lý - Dương

TC Hoá - Tuấn

TC Hoá - Hội

TCT.Anh - NgaNN

TD - Trí

Văn - HươngL

Toán - DungT

Địa - HươngĐ

2

Lý - Việt

TCToán - Quí

CNghệ - Linh

Hoá - Tuấn

Tin - NgaT

Toán - Hồng

Toán - DungT

Văn - HươngL

T.Anh - Thoa

T.Anh - Đạo

3

CNghệ - Linh

TCT.Anh - Thoa

Toán - DungT

Tin - NgaT

Toán - Hồng

T.Anh - Đạo

T.Anh - T.Hùng

TCVăn - HươngL

Địa - HươngĐ

Sử - TuânS

4

Toán - Hà

CNghệ - Linh

T.Anh - Thoa

T.Anh - MaiNN

Sử - TuânS

Tin - NgaT

Văn - HươngL

T.Anh - Đạo

TCToán - DungT

TCToán - Hồng

5

Toán - Hà

TC Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

CNghệ - Linh

T.Anh - Đạo

Tin - NgaT

Địa - K.Hương

Sử - Huyền

Tin - TrinhT

CNghệ - ThuỷCN

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Địa - DungĐ

Văn - PhươngV

Sinh - Thư

Toán - Quí

TD - PhươngTD

TD - ThơmTD

CNghệ - Linh

Toán - TuânT

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thảo

3

TD - PhươngTD

Toán - Quí

TCToán - DungT

Hoá - Tuấn

Hoá - Hội

CNghệ - Linh

TC.Sử - PhươngLS

TCToán - TuânT

TCVăn - PhươngV

TC Hoá - Thảo

4

Hoá - Tuấn

Toán - Quí

Địa - K.Hương

TD - ThơmTD

CNghệ - Linh

Sinh - Thư

Toán - DungT

TD - Trí

Văn - PhươngV

TD - PhươngTD

5

Sinh - HằngS

Hoá - Tuấn

TD - PhươngTD

TCToán - Quí

Văn - PhươngV

TC Hoá - Thảo

Sinh - Thư

CNghệ - Linh

Lý - Việt

Sinh - TuấnS


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(Đông)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

T.Anh - Anh

Hoá - Tuấn

Địa - HươngĐ

Hoá - Thành

TCVăn - Vân

Hoá - Hưng

T.Anh - Thuỷ

Tin - NgaT

GDCD - Nguyệt

CNghệ - ThuỷCN

3

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Anh

TD - ThơmTD

Toán - TuânT

Tin - Hạnh

TCVăn - Vân

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

Toán - Thụy

4

Sinh - PhươngSH

Tin - Hạnh

GDCD - Nguyệt

TD - Minh

Văn - Vân

CNghệ - ThuỷCN

TC.Sử - TuânS

Sinh - TuấnS

Văn - H.Nhung

Văn - Hiến

5

Hoá - Tuấn

Văn - H.Nhung

Sử - Huyền

CNghệ - Hoàng

Địa - DungĐ

Văn - Vân

Sử - TuânS

TD - Minh

CNghệ - ThuỷCN

TCVăn - Hiến

3

1

Toán - Quí

T.Anh - Anh

Hoá - Thành

Sinh - TuấnS

Hoá - Hưng

TCLý - Tùng

Toán - Thụy

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

2

Văn - T.Tân

Văn - H.Nhung

Tin - Hạnh

Văn - ThanhV

Văn - Vân

Toán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

CNghệ - ThuỷCN

Tin - NgaT

3

Tin - Hạnh

CNghệ - Hoàng

Lý - Trang

Hoá - Thành

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Thụy

TD - Minh

Lý - Tùng

Sử - TuânS

Sử - Đông

4

TCToán - Quí

GDCD - Nguyệt

TD - ThơmTD

Lý - Trang

T.Anh - Thơm

Tin - Hạnh

Địa - DungĐ

TCT.Anh - Anh

Tin - NgaT

T.Anh - Thuỷ

5

GDCD - Nguyệt

TD - ThơmTD

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

TCT.Anh - Thơm

TD - Minh

Văn - Hiến

Tin - NgaT

Lý - Tùng

Lý - Trang

4

1

Lý - PhươngL

CNghệ - Hoàng

Lý - Trang

TCT.Anh - Anh

Hoá - Hưng

Toán - Thụy

TCT.Anh - Thuỷ

GDCD - Nguyệt

Lý - Tùng

TD - Minh

2

TCVăn - T.Tân

Tin - Hạnh

TCT.Anh - Thuỷ

Văn - ThanhV

Lý - Tùng

Văn - Vân

Hoá - Hưng

T.Anh - Anh

TD - Minh

Tin - NgaT

3

Văn - T.Tân

T.Anh - Anh

TCVăn - Lan

Tin - Hạnh

Sử - Đông

Văn - Vân

GDCD - Nguyệt

TCLý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

Toán - Thụy

4

Hoá - Tuấn

Toán - MaiT

Tin - Hạnh

Lý - Trang

GDCD - Lý

Lý - Tùng

Lý - PhươngL

Hoá - Thành

Tin - NgaT

T.Anh - Thuỷ

5

T.Anh - Anh

Hoá - Tuấn

TC.Sử - Huyền

TCVăn - ThanhV

Văn - Vân

Hoá - Hưng

T.Anh - Thuỷ

TD - Minh

Hoá - Thành

TCToán - Thụy

5

1

Toán - Quí

TD - ThơmTD

Hoá - Thành

Toán - TuânT

Sinh - Thư

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

T.Anh - Anh

Văn - H.Nhung

TD - Minh

2

TD - ThơmTD

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

T.Anh - Anh

T.Anh - Thơm

T.Anh - Thuỷ

Tin - Hạnh

Hoá - Thành

Sinh - Thư

Lý - Trang

3

Văn - T.Tân

Lý - PhươngL

T.Anh - Thuỷ

Địa - HươngĐ

Tin - Hạnh

Sinh - TuấnS

TD - Minh

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

Hoá - Hưng

4

T.Anh - Anh

TCVăn - H.Nhung

Sinh - TuấnS

TCToán - TuânT

TD - Minh

Tin - Hạnh

T.Anh - Thuỷ

TCToán - Hoà

Hoá - Thành

TCLý - Trang

5

T.Anh - Anh

Toán - MaiT

CNghệ - Hoàng

TCLý - Trang

Toán - TuânT

TD - Minh

Sinh - TuấnS

CNghệ - ThuỷCN

TCToán - Hoà

Sinh - Thư

6

1

Toán - Quí

Sinh - PhươngSH

T.Anh - Thuỷ

Toán - TuânT

TCLý - Tùng

Sử - Đông

TCVăn - Hiến

T.Anh - Anh

TD - Minh

CNghệ - ThuỷCN

2

TCLý - PhươngL

TCToán - MaiT

Toán - Hoà

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Thơm

Địa - K.Hương

TCToán - Thụy

Sử - Đông

TCT.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

3

CNghệ - Hoàng

Lý - PhươngL

Văn - Lan

T.Anh - Anh

TD - Minh

Lý - Tùng

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Hoà

Văn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

4

Địa - HươngĐ

Sử - Đông

Văn - Lan

TD - Minh

Toán - TuânT

TCToán - Thụy

Văn - Hiến

Toán - Hoà

Địa - DungĐ

T.Anh - Thuỷ

5

TCT.Anh - Anh

Địa - DungĐ

CNghệ - Hoàng

Sử - Đông

Toán - TuânT

T.Anh - Thuỷ

Toán - Thụy

Lý - Tùng

Toán - Hoà

Văn - Hiến

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Tin - Hạnh

TCLý - PhươngL

Văn - Lan

GDCD - Lý

T.Anh - Thơm

TCT.Anh - Anh

Toán - Thụy

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

TCT.Anh - Thuỷ

3

TD - ThơmTD

TCT.Anh - Anh

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thuỷ

Tin - Hạnh

Địa - DungĐ

TCLý - Tùng

GDCD - Lý

4

Lý - PhươngL

T.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

Tin - Hạnh

Lý - Tùng

GDCD - Lý

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Hoà

TCVăn - H.Nhung

Toán - Thụy

5

Sử - Đông

Toán - MaiT

TCToán - Hoà

T.Anh - Anh

TCToán - TuânT

CNghệ - ThuỷCN

Lý - PhươngL

TCVăn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

Địa - K.Hương


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Hoá - Hội

Toán - Hà

Sử - Đông

Toán - Cường

Tin - TrinhT

Lý - PhươngL

Hoá - Thịnh

T.Anh - Thơm

CNghệ - Hoàng

Sinh - HằngS

3

T.Anh - NgaNN

Lý - Việt

TCT.Anh - Thơm

Lý - Tùng

Lý - PhươngL

T.Anh - MaiNN

Toán - MaiT

Địa - K.Hương

T.Anh - Ngân

Văn - HươngB

4

CNghệ - Hoàng

GDCD - Lý

Văn - ThanhV

Sinh - HằngS

Toán - TuấnT

Hoá - Thảo

Văn - Cần

TC Hoá - Thịnh

TC Hoá - Hưng

TD - Tần

5

TD - Mai Phương

Sinh - PhươngSH

Hoá - Hưng

TC Hoá - Hội

Toán - TuấnT

Sử - Đông

Văn - Cần

GDCD - Hải

TD - Tần

Địa - K.Hương

3

1

TCToán - Hà

Văn - Cần

Tin - TrinhT

Văn - Thu

TCVăn - Lan

Văn - ThanhV

Sử - Đông

Văn - H.Nhung

T.Anh - Ngân

CNghệ - Hoàng

2

Tin - TrinhT

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

Toán - Cường

CNghệ - Hoàng

Toán - TuấnT

T.Anh - MaiNN

Sinh - HằngS

TCVăn - Cần

TC Hoá - Thịnh

3

Văn - Lan

Tin - TrinhT

Địa - HươngĐ

T.Anh - NgaNN

Hoá - Thảo

TCToán - TuấnT

Sinh - HằngS

Hoá - Thịnh

Lý - Dương

Toán - Cường

4

T.Anh - NgaNN

TD - Mai Phương

Lý - Tùng

GDCD - Hải

GDCD - Lý

Địa - HươngĐ

TD - Tần

Toán - Cường

TCToán - TuấnT

T.Anh - Ngân

5

Lý - Việt

TCT.Anh - Ngân

TD - Mai Phương

TCT.Anh - NgaNN

T.Anh - MaiNN

Tin - TrinhT

Địa - DungĐ

TD - Tần

Toán - TuấnT

Hoá - Thịnh

4

1

TCVăn - Lan

TCVăn - Cần

TC.Sử - Đông

TCVăn - Thu

Địa - HươngĐ

GDCD - Hải

TCToán - MaiT

Hoá - Thịnh

T.Anh - Ngân

Lý - Dương

2

Văn - Lan

Lý - Việt

GDCD - Hải

Địa - HươngĐ

T.Anh - MaiNN

TD - Tần

Tin - TrinhT

TCToán - Cường

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

3

Hoá - Hội

T.Anh - Ngân

Địa - HươngĐ

Văn - Thu

T.Anh - MaiNN

Văn - ThanhV

Lý - Dương

Toán - Cường

Hoá - Hưng

TCVăn - HươngB

4

TC Hoá - Hội

T.Anh - Ngân

TCVăn - ThanhV

CNghệ - Hoàng

Văn - Lan

T.Anh - MaiNN

Hoá - Thịnh

TD - Tần

Văn - Cần

Văn - HươngB

5

Sử - Đông

Hoá - Hội

Toán - MaiT

TCToán - Cường

Toán - TuấnT

CNghệ - Hoàng

Văn - Cần

Tin - TrinhT

Lý - Dương

Hoá - Thịnh

5

1

Toán - Hà

Văn - Cần

CNghệ - Hoàng

Văn - Thu

Tin - TrinhT

Địa - HươngĐ

Toán - MaiT

Quoc Phong - NgaTD

GDCD - Hải

Lý - Dương

2

Toán - Hà

Văn - Cần

Toán - MaiT

Sử - TuânS

Địa - HươngĐ

Hoá - Thảo

T.Anh - MaiNN

Lý - Dương

Địa - DungĐ

Văn - HươngB

3

TCT.Anh - NgaNN

Sử - PhươngLS

T.Anh - Thơm

Tin - TrinhT

Hoá - Thảo

T.Anh - MaiNN

Lý - Dương

CNghệ - Hoàng

Văn - Cần

Toán - Cường

4

Địa - DungĐ

TCToán - Hà

TCToán - MaiT

T.Anh - NgaNN

TCT.Anh - MaiNN

TC Hoá - Thảo

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Thơm

Sử - PhươngLS

Toán - Cường

5

T.Anh - NgaNN

Toán - Hà

Hoá - Hưng

Quoc Phong - NgaTD

Sử - TuânS

Lý - PhươngL

TCT.Anh - MaiNN

TCVăn - H.Nhung

Lý - Dương

Tin - TrinhT

6

1

Toán - Hà

CNghệ - Hoàng

Toán - MaiT

Tin - TrinhT

Văn - Lan

Văn - ThanhV

Địa - DungĐ

Văn - H.Nhung

Hoá - Hưng

T.Anh - Ngân

2

GDCD - Lý

Toán - Hà

Tin - TrinhT

Địa - HươngĐ

Sinh - PhươngSH

TCT.Anh - MaiNN

GDCD - Hải

Văn - H.Nhung

Địa - DungĐ

Lý - Dương

3

T.Anh - NgaNN

Địa - K.Hương

Văn - ThanhV

Hoá - Hội

TD - Mai Phương

T.Anh - MaiNN

Lý - Dương

TCT.Anh - Thơm

Tin - TrinhT

GDCD - Hải

4

TD - Mai Phương

TC Hoá - Hội

Lý - Tùng

T.Anh - NgaNN

TCToán - TuấnT

Sinh - PhươngSH

Tin - TrinhT

T.Anh - Thơm

T.Anh - Ngân

Địa - K.Hương

5

Sinh - PhươngSH

Hoá - Hội

T.Anh - Thơm

TD - Mai Phương

Lý - PhươngL

Toán - TuấnT

T.Anh - MaiNN

Lý - Dương

TCT.Anh - Ngân

Sử - TuânS

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Lý - Việt

Địa - K.Hương

Lý - Tùng

Hoá - Hội

TD - Mai Phương

TD - Tần

Toán - MaiT

Toán - Cường

Toán - TuấnT

TCT.Anh - Ngân

3

Lý - Việt

TD - Mai Phương

Sinh - HằngS

Toán - Cường

Văn - Lan

Toán - TuấnT

TD - Tần

Địa - K.Hương

Văn - Cần

T.Anh - Ngân

4

Văn - Lan

T.Anh - Ngân

Văn - ThanhV

TD - Mai Phương

TC Hoá - Thảo

Toán - TuấnT

TC.Sử - Đông

T.Anh - Thơm

Sinh - HằngS

TD - Tần

5

Địa - DungĐ

Quoc Phong - NgaTD

TD - Mai Phương

Lý - Tùng

Toán - TuấnT

TCVăn - ThanhV

TCVăn - Cần

Sử - PhươngLS

TD - Tần

TCToán - Cường

 

 

BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1_HT

10A2_HT

10A3_HT

10A4_HT

10A5_HT

10A6_HT

10A7_HT

10A8_HT

10A9_HT

10A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Văn - HươngL

Văn - PhươngV

Lý - Dương

Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

Sử - PhươngLS

Hoá - Thành

Sinh - Thư

Lý - Việt

Hoá - Thảo

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Địa - DungĐ

Sử - TuânS

Hoá - Thảo

Lý - Dương

Văn - PhươngV

Địa - HươngĐ

Sinh - Thư

Hoá - Thành

Hoá - Tuấn

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Sử - PhươngLS

 

Sinh - Thư

 

 

Văn - HươngL

Lý - Dương

 

Sinh - TuấnS

Lý - Việt

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

Sinh - Thư

Sử - TuânS

 

 

Lý - Dương

 

Sinh - TuấnS

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Địa - DungĐ

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1_HT

11A2_HT

11A3_HT

11A4_HT

11A5_HT

11A6_HT

11A7_HT

11A8_HT

11A9_HT

11A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Văn - Hiến

 

Lý - Trang

Sinh - TuấnS

 

Văn - Vân

Lý - PhươngL

Toán - Hoà

Lý - Tùng

Địa - K.Hương

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Văn - H.Nhung

 

Lý - Trang

Văn - Vân

Địa - K.Hương

Sinh - TuấnS

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Sử - Đông

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thành

 

Địa - DungĐ

 

 

Địa - HươngĐ

 

Lý - Trang

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Địa - HươngĐ

 

Toán - Hoà

 

 

 

 

 

 

Hoá - Hưng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Sử - Đông