Thứ bảy, ngày 20 tháng 7 năm 2019

TKB thực hiện từ 13 tháng 3 năm 2017

 BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Văn - HươngL

Tin - TrinhT

Văn - HươngB

GDCD - Hải

Sử - TuânS

Quoc Phong - MaiTD

CNghệ - Linh

Sử - Huyền

Sử - PhươngLS

Văn - PhươngV

3

CNghệ - Linh

Sinh - HằngS

Văn - HươngB

T.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Sử - PhươngLS

Hoá - Thành

Lý - Dương

TCT.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

4

Lý - Việt

TD - PhươngTD

Tin - NgaT

Toán - Quí

Lý - Trang

Toán - Hồng

Toán - Thụy

CNghệ - Linh

T.Anh - Thoa

TCT.Anh - Đạo

5

T.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

CNghệ - Linh

Tin - NgaT

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

TCToán - Thụy

Toán - TuânT

TD - PhươngTD

Sử - TuânS

3

1

Sử - PhươngLS

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thịnh

Sử - Huyền

Quoc Phong - MaiTD

Văn - HươngL

TD - Trí

TC Hoá - Thành

Toán - TuânT

GDCD - Hải

2

TCToán - Hà

TCT.Anh - Thoa

Toán - Hoà

T.Anh - MaiNN

Tin - NgaT

T.Anh - Đạo

T.Anh - T.Hùng

Văn - HươngL

CNghệ - Linh

Toán - Hồng

3

T.Anh - Thoa

CNghệ - Linh

Lý - Dương

TD - ThơmTD

Lý - Trang

Toán - Hồng

T.Anh - T.Hùng

Văn - HươngL

TCToán - TuânT

T.Anh - Đạo

4

Văn - HươngL

Sử - TuânS

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

CNghệ - Linh

TCToán - Hồng

Sử - PhươngLS

TCT.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Quoc Phong - MaiTD

5

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Thoa

Sử - Huyền

Toán - Quí

Sinh - TuấnS

Lý - Trang

CNghệ - Linh

T.Anh - Đạo

Quoc Phong - MaiTD

Tin - Xuân

4

1

Toán - Hà

Quoc Phong - MaiTD

TC.Sử - Huyền

Văn - HươngB

GDCD - Nguyệt

Địa - HươngĐ

TCVăn - HươngL

TD - Trí

Hoá - Thịnh

Lý - Việt

2

TD - PhươngTD

Tin - TrinhT

TCT.Anh - Thoa

CNghệ - Linh

TCVăn - PhươngV

GDCD - Nguyệt

T.Anh - T.Hùng

Văn - HươngL

TC Hoá - Thịnh

Toán - Hồng

3

Văn - HươngL

Lý - Việt

Văn - HươngB

Sử - Huyền

Hoá - Hội

Lý - Trang

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thành

Văn - PhươngV

CNghệ - Linh

4

Tin - TrinhT

Văn - PhươngV

T.Anh - Thoa

TCVăn - HươngB

TCToán - Hồng

Hoá - Thảo

Quoc Phong - MaiTD

GDCD - Nguyệt

CNghệ - Linh

TD - PhươngTD

5

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

Tin - NgaT

Văn - PhươngV

CNghệ - Linh

Lý - Dương

Toán - TuânT

Tin - Xuân

Hoá - Thảo

5

1

Sử - PhươngLS

Toán - Quí

Lý - Dương

Sinh - Thư

TCT.Anh - NgaNN

TD - ThơmTD

Văn - HươngL

TD - Trí

Sinh - TuấnS

Địa - HươngĐ

2

Tin - TrinhT

TC Hoá - Tuấn

GDCD - Hải

Văn - HươngB

Toán - Hồng

TCT.Anh - NgaNN

Toán - Thụy

TCVăn - HươngL

Lý - Việt

T.Anh - Đạo

3

TCVăn - HươngL

Văn - PhươngV

T.Anh - Thoa

Lý - Dương

Địa - DungĐ

Toán - Hồng

TCT.Anh - T.Hùng

T.Anh - Đạo

Địa - HươngĐ

Sinh - TuấnS

4

Toán - Hà

Sử - TuânS

TCVăn - HươngB

T.Anh - MaiNN

T.Anh - Đạo

TCVăn - HươngL

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

T.Anh - Thoa

TCToán - Hồng

5

Toán - Hà

T.Anh - Thoa

TCToán - Hoà

Hoá - Tuấn

Tin - NgaT

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Lý - Dương

Văn - PhươngV

Sử - TuânS

6

1

TC Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

Sinh - Thư

Quoc Phong - MaiTD

Toán - Hồng

Văn - HươngL

TD - Trí

Địa - HươngĐ

Toán - TuânT

Lý - Việt

2

TD - PhươngTD

TCToán - Quí

CNghệ - Linh

TCT.Anh - MaiNN

Sử - TuânS

Văn - HươngL

Lý - Dương

T.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

3

TCT.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

Tin - NgaT

Địa - HươngĐ

Văn - PhươngV

CNghệ - Linh

Văn - HươngL

Quoc Phong - MaiTD

Sử - PhươngLS

T.Anh - Đạo

4

Quoc Phong - MaiTD

Hoá - Tuấn

Sử - Huyền

Lý - Dương

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Văn - HươngL

CNghệ - Linh

GDCD - Hải

Toán - Hồng

5

T.Anh - Thoa

CNghệ - Linh

Quoc Phong - MaiTD

TC Hoá - Tuấn

TD - PhươngTD

T.Anh - Đạo

Toán - Thụy

Sử - Huyền

TCVăn - PhươngV

TC Hoá - Thảo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Sinh - HằngS

TCVăn - PhươngV

Địa - K.Hương

TCToán - Quí

TD - PhươngTD

Sinh - Thư

TC.Sử - PhươngLS

TCToán - TuânT

Lý - Việt

CNghệ - Linh

3

Lý - Việt

Toán - Quí

TD - PhươngTD

CNghệ - Linh

TC Hoá - Hội

TD - ThơmTD

Địa - K.Hương

Tin - Xuân

Toán - TuânT

TCVăn - PhươngV

4

Địa - DungĐ

Toán - Quí

Toán - Hoà

TD - ThơmTD

CNghệ - Linh

TC Hoá - Thảo

Tin - Xuân

Sinh - Thư

Văn - PhươngV

TD - PhươngTD

5

CNghệ - Linh

Lý - Việt

Toán - Hoà

Toán - Quí

Văn - PhươngV

Sử - PhươngLS

Sinh - Thư

Toán - TuânT

TD - PhươngTD

Tin - Xuân


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(Đông)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

TD - ThơmTD

TCVăn - H.Nhung

GDCD - Nguyệt

Toán - TuânT

Sinh - Thư

Tin - Hạnh

Văn - Hiến

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thành

TD - Minh

3

GDCD - Nguyệt

Sinh - PhươngSH

Tin - Hạnh

Lý - Trang

Văn - Vân

Sinh - TuấnS

Hoá - Hưng

T.Anh - Anh

Toán - Hoà

CNghệ - ThuỷCN

4

Tin - Xuân

GDCD - Nguyệt

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

TCVăn - Vân

Địa - K.Hương

TD - Minh

Hoá - Thành

Văn - H.Nhung

Hoá - Hưng

5

T.Anh - Anh

TCLý - PhươngL

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thành

Hoá - Hưng

Văn - Vân

Sinh - TuấnS

GDCD - Nguyệt

TCToán - Hoà

Văn - Hiến

3

1

Lý - PhươngL

T.Anh - Anh

CNghệ - ThuỷCN

Địa - HươngĐ

TD - Minh

Toán - Thụy

Văn - Hiến

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

2

Toán - Quí

Toán - MaiT

Lý - Trang

TCVăn - ThanhV

Toán - TuânT

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

T.Anh - Anh

Văn - H.Nhung

TCToán - Thụy

3

TCToán - Quí

TCToán - MaiT

Toán - Hoà

Văn - ThanhV

T.Anh - Thơm

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thuỷ

TCT.Anh - Anh

Tin - NgaT

Toán - Thụy

4

CNghệ - ThuỷCN

TCT.Anh - Anh

T.Anh - Thuỷ

TD - Minh

Văn - Vân

Lý - Tùng

Hoá - Hưng

Tin - NgaT

GDCD - Nguyệt

Lý - Trang

5

Văn - Hiến

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

CNghệ - ThuỷCN

TCLý - Tùng

Văn - Vân

Lý - PhươngL

Toán - Hoà

Sử - TuânS

T.Anh - Thuỷ

4

1

Hoá - Tuấn

Toán - MaiT

Hoá - Thành

Lý - Trang

Toán - TuânT

TD - Minh

TCT.Anh - Thuỷ

Văn - H.Nhung

CNghệ - ThuỷCN

TCVăn - Hiến

2

Văn - Hiến

Hoá - Tuấn

Sử - Huyền

Toán - TuânT

TCT.Anh - Thơm

Sử - Đông

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thành

Tin - NgaT

T.Anh - Thuỷ

3

CNghệ - ThuỷCN

Văn - H.Nhung

Văn - Lan

Toán - TuânT

T.Anh - Thơm

Văn - Vân

Tin - NgaT

TCLý - Tùng

TD - Minh

Văn - Hiến

4

Địa - HươngĐ

Tin - Xuân

T.Anh - Thuỷ

TD - Minh

Văn - Vân

Hoá - Hưng

Địa - DungĐ

Sử - Đông

Hoá - Thành

CNghệ - ThuỷCN

5

TCVăn - Hiến

CNghệ - ThuỷCN

TC.Sử - Huyền

Hoá - Thành

Hoá - Hưng

TCVăn - Vân

GDCD - Nguyệt

Lý - Tùng

TCT.Anh - Thuỷ

Sử - Đông

5

1

Sinh - PhươngSH

Hoá - Tuấn

Lý - Trang

TCT.Anh - Anh

Sử - Đông

Toán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

TD - Minh

Văn - H.Nhung

Văn - Hiến

2

Toán - Quí

Địa - HươngĐ

TD - ThơmTD

T.Anh - Anh

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

TC.Sử - TuânS

TCVăn - H.Nhung

Toán - Hoà

Tin - NgaT

3

T.Anh - Anh

Văn - H.Nhung

Văn - Lan

TCLý - Trang

Tin - Hạnh

TCToán - Thụy

Sử - TuânS

TCToán - Hoà

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

4

Văn - Hiến

TD - ThơmTD

TCVăn - Lan

Sinh - TuấnS

Địa - HươngĐ

TD - Minh

Toán - Thụy

Toán - Hoà

Sinh - Thư

TCLý - Trang

5

TCT.Anh - Anh

Lý - PhươngL

Sinh - TuấnS

Sử - Đông

Sinh - Thư

Hoá - Hưng

TCVăn - Hiến

Văn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

Lý - Trang

6

1

Toán - Quí

Sinh - PhươngSH

TD - ThơmTD

Sinh - TuấnS

CNghệ - ThuỷCN

TCT.Anh - Anh

TCToán - Thụy

TD - Minh

Lý - Tùng

TCT.Anh - Thuỷ

2

Hoá - Tuấn

TD - ThơmTD

Tin - Hạnh

TCToán - TuânT

GDCD - Lý

TCLý - Tùng

TD - Minh

CNghệ - ThuỷCN

TCVăn - H.Nhung

Tin - NgaT

3

Tin - Xuân

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thuỷ

GDCD - Lý

Lý - Tùng

Tin - Hạnh

Toán - Thụy

Văn - H.Nhung

Sinh - Thư

TD - Minh

4

TD - ThơmTD

T.Anh - Anh

Văn - Lan

Tin - Hạnh

T.Anh - Thơm

Lý - Tùng

Tin - NgaT

Sinh - TuấnS

Toán - Hoà

Toán - Thụy

5

Sinh - PhươngSH

Tin - Xuân

TCToán - Hoà

T.Anh - Anh

Toán - TuânT

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - TuấnS

Tin - NgaT

T.Anh - Thuỷ

Sinh - Thư

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

T.Anh - Anh

Lý - PhươngL

Sinh - TuấnS

Tin - Hạnh

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

Toán - Thụy

Toán - Hoà

CNghệ - ThuỷCN

GDCD - Lý

3

TCLý - PhươngL

T.Anh - Anh

Toán - Hoà

CNghệ - ThuỷCN

Tin - Hạnh

GDCD - Lý

T.Anh - Thuỷ

Lý - Tùng

Địa - DungĐ

Sinh - Thư

4

Lý - PhươngL

Sử - Đông

Địa - HươngĐ

Văn - ThanhV

TCToán - TuânT

Toán - Thụy

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Anh

Lý - Tùng

Địa - K.Hương

5

Sử - Đông

Toán - MaiT

TCT.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

CNghệ - ThuỷCN

Sinh - TuấnS

Lý - PhươngL

Địa - DungĐ

TCLý - Tùng

Toán - Thụy


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Sử - Đông

Sinh - PhươngSH

Văn - ThanhV

Văn - Thu

Văn - Lan

TD - Tần

Sinh - HằngS

Hoá - Thịnh

TC Hoá - Hưng

Địa - K.Hương

3

Địa - K.Hương

Toán - Hà

Tin - TrinhT

Lý - Tùng

Toán - TuấnT

Hoá - Thảo

TC.Sử - Đông

Văn - H.Nhung

TCVăn - Cần

Toán - Cường

4

Sinh - PhươngSH

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

Toán - Cường

TCVăn - Lan

Tin - TrinhT

T.Anh - MaiNN

TC Hoá - Thịnh

TCToán - TuấnT

Văn - HươngB

5

Toán - Hà

Địa - K.Hương

TC.Sử - Đông

Tin - TrinhT

Hoá - Thảo

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thịnh

Sinh - HằngS

Văn - Cần

TD - Tần

3

1

Quoc Phong - NgaTD

T.Anh - Ngân

TCToán - MaiT

TCVăn - Thu

Sinh - PhươngSH

Văn - ThanhV

TCVăn - Cần

Văn - H.Nhung

Lý - Dương

Văn - HươngB

2

T.Anh - NgaNN

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

Lý - Tùng

Lý - PhươngL

Toán - TuấnT

Lý - Dương

TCToán - Cường

Tin - TrinhT

Hoá - Thịnh

3

TCT.Anh - NgaNN

TCToán - Hà

Lý - Tùng

Toán - Cường

Tin - TrinhT

Lý - PhươngL

T.Anh - MaiNN

TCVăn - H.Nhung

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

4

Sinh - PhươngSH

Hoá - Hội

Văn - ThanhV

Địa - HươngĐ

Toán - TuấnT

T.Anh - MaiNN

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

Quoc Phong - NgaTD

Toán - Cường

5

Hoá - Hội

Toán - Hà

Hoá - Hưng

T.Anh - NgaNN

T.Anh - MaiNN

TCToán - TuấnT

Hoá - Thịnh

Toán - Cường

T.Anh - Ngân

Lý - Dương

4

1

T.Anh - NgaNN

TC Hoá - Hội

Lý - Tùng

Văn - Thu

Văn - Lan

Văn - ThanhV

Sử - Đông

Địa - DungĐ

Hoá - Hưng

GDCD - Hải

2

Văn - Lan

Hoá - Hội

Địa - HươngĐ

TCToán - Cường

T.Anh - MaiNN

Địa - DungĐ

TCToán - MaiT

Văn - H.Nhung

Sinh - HằngS

Văn - HươngB

3

TCToán - Hà

GDCD - Lý

GDCD - Hải

TCT.Anh - NgaNN

TCT.Anh - MaiNN

Hoá - Thảo

Toán - MaiT

Hoá - Thịnh

Văn - Cần

Lý - Dương

4

GDCD - Lý

TD - Mai Phương

Toán - MaiT

Sinh - HằngS

Quoc Phong - NgaTD

T.Anh - MaiNN

Văn - Cần

GDCD - Hải

Lý - Dương

TC Hoá - Thịnh

5

Toán - Hà

Văn - Cần

Quoc Phong - NgaTD

Toán - Cường

TD - Mai Phương

Toán - TuấnT

TCT.Anh - MaiNN

T.Anh - Thơm

Địa - DungĐ

Hoá - Thịnh

5

1

Toán - Hà

Lý - Việt

Hoá - Hưng

Văn - Thu

Văn - Lan

Địa - DungĐ

GDCD - Hải

TD - Tần

T.Anh - Ngân

TCVăn - HươngB

2

Hoá - Hội

Sinh - PhươngSH

Toán - MaiT

Văn - Thu

Địa - DungĐ

Sử - Đông

Sinh - HằngS

Lý - Dương

Hoá - Hưng

TCT.Anh - Ngân

3

TD - Mai Phương

Toán - Hà

Toán - MaiT

TC Hoá - Hội

Lý - PhươngL

T.Anh - MaiNN

Văn - Cần

Toán - Cường

TD - Tần

Văn - HươngB

4

Lý - Việt

TD - Mai Phương

Sinh - HằngS

Hoá - Hội

Sinh - PhươngSH

Lý - PhươngL

Toán - MaiT

Tin - TrinhT

Văn - Cần

TD - Tần

5

Tin - TrinhT

TCVăn - Cần

TD - Mai Phương

T.Anh - NgaNN

T.Anh - MaiNN

GDCD - Hải

Địa - DungĐ

Sử - PhươngLS

Sinh - HằngS

Toán - Cường

6

1

T.Anh - NgaNN

Sử - PhươngLS

TCVăn - ThanhV

GDCD - Hải

Văn - Lan

TD - Tần

Lý - Dương

Văn - H.Nhung

TCT.Anh - Ngân

Quoc Phong - NgaTD

2

Văn - Lan

Lý - Việt

Sinh - HằngS

Địa - HươngĐ

Toán - TuấnT

TCVăn - ThanhV

Quoc Phong - NgaTD

T.Anh - Thơm

Địa - DungĐ

Tin - TrinhT

3

Văn - Lan

Tin - TrinhT

TD - Mai Phương

T.Anh - NgaNN

Sử - TuânS

Văn - ThanhV

T.Anh - MaiNN

Lý - Dương

GDCD - Hải

Sinh - HằngS

4

Lý - Việt

Địa - K.Hương

Địa - HươngĐ

Sử - TuânS

Địa - DungĐ

Sinh - PhươngSH

TD - Tần

Sinh - HằngS

Toán - TuấnT

T.Anh - Ngân

5

Địa - K.Hương

TCT.Anh - Ngân

Văn - ThanhV

TD - Mai Phương

TCToán - TuấnT

TCT.Anh - MaiNN

Tin - TrinhT

Địa - DungĐ

TD - Tần

Sử - TuânS

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Văn - Lan

Quoc Phong - NgaTD

Văn - ThanhV

Hoá - Hội

TD - Mai Phương

TC Hoá - Thảo

Địa - DungĐ

TCT.Anh - Thơm

Văn - Cần

T.Anh - Ngân

3

TCVăn - Lan

T.Anh - Ngân

Sử - Đông

TD - Mai Phương

Hoá - Thảo

Toán - TuấnT

Văn - Cần

Quoc Phong - NgaTD

Sử - PhươngLS

Sinh - HằngS

4

TC Hoá - Hội

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

Sinh - HằngS

GDCD - Lý

Quoc Phong - NgaTD

Toán - MaiT

TD - Tần

T.Anh - Ngân

TCToán - Cường

5

TD - Mai Phương

Văn - Cần

TCT.Anh - Thơm

Quoc Phong - NgaTD

TC Hoá - Thảo

Văn - ThanhV

TD - Tần

Toán - Cường

Toán - TuấnT

Địa - K.Hương

 

 BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1_HT

10A2_HT

10A3_HT

10A4_HT

10A5_HT

10A6_HT

10A7_HT

10A8_HT

10A9_HT

10A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

Toán - Quí

Văn - HươngB

 

Toán - Hồng

Lý - Trang

Văn - HươngL

Toán - TuânT

Văn - PhươngV

T.Anh - Thơm

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Hà

Hoá - Tuấn

Sử - Huyền

Toán - Quí

Lý - Trang

Toán - Hồng

Địa - K.Hương

Văn - HươngL

Toán - TuânT

Văn - PhươngV

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

T.Anh - Thoa

Lý - Việt

Địa - K.Hương

 

Hoá - Hội

Hoá - Thảo

Sử - PhươngLS

 

 

Toán - Hồng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

T.Anh - MaiNN

 

 

 

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thoa

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

Văn - HươngB

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1_HT

11A2_HT

11A3_HT

11A4_HT

11A5_HT

11A6_HT

11A7_HT

11A8_HT

11A9_HT

11A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - PhươngL

 

Sử - Huyền

T.Anh - Anh

Lý - Tùng

Quoc Phong - Đại

Văn - Hiến

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

Toán - Thụy

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Toán - MaiT

Văn - Lan

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Toán - Thụy

Quoc Phong - Đại

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

Văn - Hiến

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Quí

Lý - PhươngL

Địa - HươngĐ

Toán - TuânT

 

Hoá - Hưng

Sử - TuânS

Quoc Phong - Đại

Văn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

SH Lớp

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

 

 

 

Toán - TuânT

Lý - Tùng

 

T.Anh - Anh

Quoc Phong - Đại

 

3

 

 

 

SH Lớp

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

SH Lớp

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

SH Lớp

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Hoá - Tuấn

 

 

 

 

Địa - DungĐ

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5