Chủ nhật, ngày 15 tháng 9 năm 2019

TKB thực hiện từ 27tháng 2 năm 2017

BUỔI SÁNG

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

T.Anh - Thoa

Sử - TuânS

Hoá - Thịnh

T.Anh - MaiNN

Quoc Phong - MaiTD

Sinh - Thư

Văn - HươngL

T.Anh - Đạo

Sử - PhươngLS

TD - PhươngTD

3

TD - PhươngTD

TC Hoá - Tuấn

Văn - HươngB

TD - ThơmTD

Toán - Hồng

Văn - HươngL

Địa - K.Hương

Sử - Huyền

Hoá - Thịnh

Văn - PhươngV

4

Hoá - Tuấn

TD - PhươngTD

Toán - Hoà

Lý - Dương

Sử - TuânS

Lý - Trang

TCVăn - HươngL

Quoc Phong - MaiTD

T.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

5

Toán - Hà

T.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

TC Hoá - Tuấn

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

TC.Sử - PhươngLS

Hoá - Thành

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Việt

3

1

Toán - Hà

Hoá - Tuấn

Lý - Dương

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Trang

Văn - HươngL

Sinh - Thư

Sử - Huyền

Sinh - TuấnS

CNghệ - Lanh

2

Văn - HươngL

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thoa

Tin - NgaT

T.Anh - Đạo

TCToán - Hồng

Toán - Thụy

Lý - Dương

TC Hoá - Thịnh

Văn - PhươngV

3

Quoc Phong - MaiTD

Tin - TrinhT

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Dương

Toán - Hồng

TC Hoá - Thảo

Toán - Thụy

TCT.Anh - Đạo

TCVăn - PhươngV

Tin - Xuân

4

TD - PhươngTD

T.Anh - Thoa

Tin - NgaT

T.Anh - MaiNN

TC Hoá - Hội

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thành

TD - Trí

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

5

Tin - TrinhT

Sử - TuânS

TD - PhươngTD

Quoc Phong - MaiTD

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Sinh - Thư

T.Anh - Thoa

Hoá - Thảo

4

1

Lý - Việt

Toán - Quí

TCVăn - HươngB

Hoá - Tuấn

CNghệ - ThuỷCN

Địa - HươngĐ

Lý - Dương

Văn - HươngL

Hoá - Thịnh

TCToán - Hồng

2

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Việt

TCToán - Hoà

Văn - HươngB

TCVăn - PhươngV

T.Anh - Đạo

Hoá - Thành

Văn - HươngL

TCT.Anh - Thoa

Địa - HươngĐ

3

TC Hoá - Tuấn

Địa - DungĐ

Hoá - Thịnh

T.Anh - MaiNN

Văn - PhươngV

TCT.Anh - NgaNN

Văn - HươngL

T.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

4

Văn - HươngL

CNghệ - ThuỷCN

Văn - HươngB

Tin - NgaT

T.Anh - Đạo

Toán - Hồng

TCT.Anh - T.Hùng

Hoá - Thành

Toán - TuânT

TCVăn - PhươngV

5

Toán - Hà

Văn - PhươngV

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

Tin - NgaT

CNghệ - ThuỷCN

TCToán - Thụy

CNghệ - Lanh

Lý - Việt

T.Anh - Đạo

5

1

TCToán - Hà

Quoc Phong - MaiTD

Sinh - Thư

TCToán - Quí

TCT.Anh - NgaNN

TCVăn - HươngL

Sử - PhươngLS

CNghệ - Lanh

Địa - HươngĐ

Sinh - TuấnS

2

T.Anh - Thoa

TCToán - Quí

Toán - Hoà

TCVăn - HươngB

Tin - NgaT

Toán - Hồng

T.Anh - T.Hùng

Lý - Dương

Toán - TuânT

Quoc Phong - MaiTD

3

Văn - HươngL

Tin - TrinhT

Lý - Dương

Văn - HươngB

TCToán - Hồng

Lý - Trang

T.Anh - T.Hùng

TC Hoá - Thành

Quoc Phong - MaiTD

Sử - TuânS

4

Sử - PhươngLS

Toán - Quí

T.Anh - Thoa

Văn - HươngB

Hoá - Hội

Hoá - Thảo

Văn - HươngL

Địa - HươngĐ

Tin - Xuân

Toán - Hồng

5

Tin - TrinhT

TCT.Anh - Thoa

Tin - NgaT

Toán - Quí

Lý - Trang

Quoc Phong - MaiTD

Lý - Dương

Toán - TuânT

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

6

1

Sử - PhươngLS

Lý - Việt

Quoc Phong - MaiTD

Sử - Huyền

CNghệ - ThuỷCN

TD - ThơmTD

TD - Trí

Văn - HươngL

Toán - TuânT

CNghệ - Lanh

2

T.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

Văn - HươngB

TCT.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Văn - HươngL

T.Anh - T.Hùng

TCToán - TuânT

Văn - PhươngV

TCT.Anh - Đạo

3

TCVăn - HươngL

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Thoa

Hoá - Tuấn

Văn - PhươngV

T.Anh - Đạo

Quoc Phong - MaiTD

Tin - Xuân

CNghệ - ThuỷCN

Toán - Hồng

4

TCT.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

Sử - Huyền

Địa - HươngĐ

Sử - TuânS

Toán - Hồng

CNghệ - ThuỷCN

TCVăn - HươngL

TD - PhươngTD

T.Anh - Đạo

5

Lý - Việt

T.Anh - Thoa

TC.Sử - Huyền

CNghệ - ThuỷCN

TD - PhươngTD

Sử - PhươngLS

Toán - Thụy

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Sử - TuânS

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Địa - DungĐ

Hoá - Tuấn

Địa - K.Hương

Toán - Quí

TD - PhươngTD

TD - ThơmTD

Sử - PhươngLS

TD - Trí

Văn - PhươngV

Hoá - Thảo

3

Sinh - TuấnS

Toán - Quí

Sử - Huyền

TD - ThơmTD

Hoá - Hội

Tin - Xuân

CNghệ - ThuỷCN

Toán - TuânT

TD - PhươngTD

TC Hoá - Thảo

4

Hoá - Tuấn

TCVăn - PhươngV

CNghệ - ThuỷCN

Sử - Huyền

Sinh - TuấnS

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

Toán - TuânT

Lý - Việt

TD - PhươngTD

5

CNghệ - ThuỷCN

Văn - PhươngV

Toán - Hoà

Sinh - Thư

Địa - DungĐ

Hoá - Thảo

TD - Trí

Tin - Xuân

TCToán - TuânT

Lý - Việt


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(Đông)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Văn - Hiến

T.Anh - Anh

TC.Sử - Huyền

TD - Minh

Tin - Hạnh

GDCD - Lý

Tin - NgaT

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

T.Anh - Thuỷ

3

Toán - Quí

Sinh - Thư

Tin - Hạnh

Sinh - TuấnS

Toán - TuânT

Toán - Thụy

Hoá - Hưng

Hoá - Thành

CNghệ - ThuỷCN

Quoc Phong - Đại

4

T.Anh - Anh

Tin - Xuân

Địa - HươngĐ

Tin - Hạnh

TD - Minh

CNghệ - Hoàng

Lý - PhươngL

Sinh - TuấnS

Tin - NgaT

Địa - K.Hương

5

CNghệ - Hoàng

TD - ThơmTD

Lý - Trang

Quoc Phong - Đại

T.Anh - Thơm

Văn - Vân

TCToán - Thụy

TD - Minh

Sử - TuânS

Văn - Hiến

3

1

GDCD - Nguyệt

Lý - PhươngL

Hoá - Thành

T.Anh - Anh

Hoá - Hưng

Quoc Phong - Đại

Văn - Hiến

Lý - Tùng

TCT.Anh - Thuỷ

TCToán - Thụy

2

TCLý - PhươngL

T.Anh - Anh

Sử - Huyền

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

TC.Sử - TuânS

Hoá - Thành

GDCD - Nguyệt

Sinh - Thư

3

Hoá - Tuấn

TCVăn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Thành

TCLý - Tùng

TD - Minh

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Anh

Sinh - Thư

TCLý - Trang

4

TD - ThơmTD

Toán - MaiT

Văn - Lan

Sử - Đông

Văn - Vân

CNghệ - Hoàng

Sinh - TuấnS

Địa - DungĐ

TCLý - Tùng

TCT.Anh - Thuỷ

5

Sử - Đông

Văn - H.Nhung

GDCD - Nguyệt

TCT.Anh - Anh

CNghệ - Hoàng

Văn - Vân

T.Anh - Thuỷ

Tin - NgaT

TD - Minh

Lý - Trang

4

1

CNghệ - Hoàng

GDCD - Nguyệt

Lý - Trang

Hoá - Thành

Toán - TuânT

Lý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

TD - Minh

Toán - Thụy

2

Toán - Quí

Hoá - Tuấn

Văn - Lan

Văn - ThanhV

T.Anh - Thơm

TCT.Anh - Anh

CNghệ - Hoàng

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

Tin - NgaT

3

Tin - Xuân

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

TCToán - TuânT

TCVăn - Vân

Toán - Thụy

TCT.Anh - Thuỷ

GDCD - Nguyệt

CNghệ - ThuỷCN

TD - Minh

4

Địa - HươngĐ

Sinh - Thư

CNghệ - Hoàng

Lý - Trang

Lý - Tùng

TCVăn - Vân

Toán - Thụy

TCVăn - H.Nhung

Toán - Hoà

GDCD - Lý

5

Sinh - Thư

Tin - Xuân

TCToán - Hoà

Toán - TuânT

Văn - Vân

T.Anh - Thuỷ

GDCD - Nguyệt

CNghệ - Hoàng

Lý - Tùng

Lý - Trang

5

1

TCVăn - Hiến

TCT.Anh - Anh

Hoá - Thành

Lý - Trang

TCToán - TuânT

Toán - Thụy

TD - Minh

Quoc Phong - Đại

Văn - H.Nhung

T.Anh - Thuỷ

2

T.Anh - Anh

Toán - MaiT

CNghệ - Hoàng

TCLý - Trang

Sinh - Thư

Sử - Đông

Hoá - Hưng

Văn - H.Nhung

Hoá - Thành

Toán - Thụy

3

Sinh - Thư

TCLý - PhươngL

Toán - Hoà

CNghệ - Hoàng

Địa - HươngĐ

T.Anh - Thuỷ

Tin - NgaT

Sinh - TuấnS

Quoc Phong - Đại

Toán - Thụy

4

Văn - Hiến

CNghệ - Hoàng

TCT.Anh - Thuỷ

Toán - TuânT

TD - Minh

Sinh - TuấnS

Sử - TuânS

Toán - Hoà

Tin - NgaT

Hoá - Hưng

5

Lý - PhươngL

Quoc Phong - Đại

Sinh - TuấnS

T.Anh - Anh

CNghệ - Hoàng

Hoá - Hưng

T.Anh - Thuỷ

Sử - Đông

TCToán - Hoà

TCVăn - Hiến

6

1

Hoá - Tuấn

CNghệ - Hoàng

Sinh - TuấnS

T.Anh - Anh

Quoc Phong - Đại

TCToán - Thụy

TD - Minh

Lý - Tùng

Văn - H.Nhung

Sử - Đông

2

TCT.Anh - Anh

TD - ThơmTD

Tin - Hạnh

Địa - HươngĐ

Hoá - Hưng

TD - Minh

Toán - Thụy

Toán - Hoà

TCVăn - H.Nhung

CNghệ - ThuỷCN

3

Quoc Phong - Đại

Địa - HươngĐ

T.Anh - Thuỷ

CNghệ - Hoàng

Lý - Tùng

Tin - Hạnh

Toán - Thụy

TCT.Anh - Anh

Toán - Hoà

Tin - NgaT

4

Tin - Xuân

Hoá - Tuấn

TD - ThơmTD

Tin - Hạnh

Sử - Đông

Địa - K.Hương

Địa - DungĐ

CNghệ - Hoàng

Lý - Tùng

TD - Minh

5

TD - ThơmTD

T.Anh - Anh

Toán - Hoà

TD - Minh

Toán - TuânT

Lý - Tùng

Sinh - TuấnS

Tin - NgaT

T.Anh - Thuỷ

Hoá - Hưng

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Lý - PhươngL

Toán - MaiT

Quoc Phong - Đại

Toán - TuânT

Tin - Hạnh

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

TCToán - Hoà

Sinh - Thư

CNghệ - ThuỷCN

3

T.Anh - Anh

Lý - PhươngL

TCVăn - Lan

GDCD - Lý

Sinh - Thư

Tin - Hạnh

TCVăn - Hiến

Toán - Hoà

Địa - DungĐ

T.Anh - Thuỷ

4

Toán - Quí

TCToán - MaiT

T.Anh - Thuỷ

TCVăn - ThanhV

GDCD - Lý

TCLý - Tùng

Lý - PhươngL

T.Anh - Anh

Toán - Hoà

Sinh - Thư

5

TCToán - Quí

Sử - Đông

TD - ThơmTD

Văn - ThanhV

T.Anh - Thơm

Sinh - TuấnS

Quoc Phong - Đại

TCLý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Hoá - Hội

CNghệ - Hoàng

Tin - TrinhT

Toán - Cường

Văn - Lan

Hoá - Thảo

TD - Tần

T.Anh - Thơm

T.Anh - Ngân

Văn - HươngB

3

T.Anh - NgaNN

T.Anh - Ngân

Toán - MaiT

Địa - HươngĐ

TC Hoá - Thảo

Sinh - PhươngSH

Địa - DungĐ

TD - Tần

Lý - Dương

Toán - Cường

4

Toán - Hà

Lý - Việt

TD - Mai Phương

Hoá - Hội

Toán - TuấnT

Địa - DungĐ

Hoá - Thịnh

Toán - Cường

Sinh - PhươngSH

Tin - TrinhT

5

Địa - K.Hương

TD - Mai Phương

TCToán - MaiT

T.Anh - NgaNN

Tin - TrinhT

Toán - TuấnT

T.Anh - MaiNN

Lý - Dương

Địa - DungĐ

Hoá - Thịnh

3

1

CNghệ - Hoàng

T.Anh - Ngân

Văn - ThanhV

Văn - Thu

Văn - Lan

Sinh - PhươngSH

Sử - Đông

TCVăn - H.Nhung

GDCD - Hải

TC Hoá - Thịnh

2

TC Hoá - Hội

TCVăn - Cần

Văn - ThanhV

CNghệ - Hoàng

Hoá - Thảo

Sử - Đông

GDCD - Hải

Sinh - PhươngSH

TCToán - TuấnT

T.Anh - Ngân

3

Toán - Hà

TCT.Anh - Ngân

TD - Mai Phương

Sử - TuânS

Quoc Phong - NgaTD

Văn - ThanhV

Toán - MaiT

TC Hoá - Thịnh

Hoá - Hưng

TCToán - Cường

4

Sinh - PhươngSH

Toán - Hà

T.Anh - Thơm

TD - Mai Phương

Sử - TuânS

Quoc Phong - NgaTD

TCVăn - Cần

Hoá - Thịnh

Tin - TrinhT

Toán - Cường

5

Quoc Phong - NgaTD

Sinh - PhươngSH

Hoá - Hưng

Lý - Tùng

TD - Mai Phương

T.Anh - Ngân

T.Anh - MaiNN

Địa - DungĐ

Toán - TuấnT

Lý - Dương

4

1

Văn - Lan

TCToán - Hà

TCVăn - ThanhV

TCVăn - Thu

Địa - DungĐ

GDCD - Hải

Sinh - PhươngSH

Văn - H.Nhung

Toán - TuấnT

TD - Tần

2

T.Anh - NgaNN

Toán - Hà

Lý - Tùng

Tin - TrinhT

Lý - PhươngL

Địa - DungĐ

Hoá - Thịnh

Lý - Dương

TCVăn - Cần

Sinh - PhươngSH

3

TD - Mai Phương

GDCD - Lý

CNghệ - Hoàng

TCToán - Cường

Sinh - PhươngSH

TD - Tần

Văn - Cần

TCT.Anh - Thơm

CNghệ - T.Nhân

GDCD - Hải

4

Lý - Việt

Văn - Cần

Toán - MaiT

Sinh - PhươngSH

Toán - TuấnT

Lý - PhươngL

Lý - Dương

Toán - Cường

TD - Tần

Hoá - Thịnh

5

TCT.Anh - NgaNN

TD - Mai Phương

Toán - MaiT

Toán - Cường

T.Anh - MaiNN

Toán - TuấnT

TD - Tần

Hoá - Thịnh

Địa - DungĐ

Lý - Dương

5

1

Sử - Đông

T.Anh - Ngân

Sinh - PhươngSH

Văn - Thu

CNghệ - Hoàng

TD - Tần

Lý - Dương

GDCD - Hải

Hoá - Hưng

Văn - HươngB

2

TCToán - Hà

Hoá - Hội

Địa - HươngĐ

Toán - Cường

T.Anh - MaiNN

TC Hoá - Thảo

Sinh - PhươngSH

TD - Tần

TCT.Anh - Ngân

CNghệ - T.Nhân

3

Sinh - PhươngSH

Văn - Cần

Sử - Đông

GDCD - Hải

T.Anh - MaiNN

TCVăn - ThanhV

Toán - MaiT

TCToán - Cường

Sử - PhươngLS

TD - Tần

4

Tin - TrinhT

Toán - Hà

Văn - ThanhV

Sinh - PhươngSH

TCT.Anh - MaiNN

Lý - PhươngL

Văn - Cần

Văn - H.Nhung

TD - Tần

Toán - Cường

5

Toán - Hà

Sinh - PhươngSH

GDCD - Hải

T.Anh - NgaNN

Hoá - Thảo

T.Anh - Ngân

T.Anh - MaiNN

Toán - Cường

Văn - Cần

Sử - TuânS

6

1

Văn - Lan

TC Hoá - Hội

Địa - HươngĐ

TCT.Anh - NgaNN

Sinh - PhươngSH

T.Anh - Ngân

Địa - DungĐ

Quoc Phong - NgaTD

TC Hoá - Hưng

TCVăn - HươngB

2

TD - Mai Phương

Địa - K.Hương

TCT.Anh - Thơm

Văn - Thu

Địa - DungĐ

TCToán - TuấnT

CNghệ - T.Nhân

Tin - TrinhT

Sinh - PhươngSH

T.Anh - Ngân

3

Lý - Việt

Quoc Phong - NgaTD

Sinh - PhươngSH

T.Anh - NgaNN

Văn - Lan

Tin - TrinhT

TC.Sử - Đông

CNghệ - T.Nhân

T.Anh - Ngân

Văn - HươngB

4

Hoá - Hội

Sử - PhươngLS

Hoá - Hưng

TD - Mai Phương

TCVăn - Lan

TCT.Anh - Ngân

Tin - TrinhT

Văn - H.Nhung

Toán - TuấnT

Sinh - PhươngSH

5

T.Anh - NgaNN

Tin - TrinhT

T.Anh - Thơm

Quoc Phong - NgaTD

TD - Mai Phương

CNghệ - Hoàng

TCT.Anh - MaiNN

Sinh - PhươngSH

Toán - TuấnT

Địa - K.Hương

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

TCVăn - Lan

Lý - Việt

Lý - Tùng

Hoá - Hội

GDCD - Lý

Văn - ThanhV

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

Quoc Phong - NgaTD

TCT.Anh - Ngân

3

Địa - K.Hương

Văn - Cần

TC.Sử - Đông

Lý - Tùng

TCToán - TuấnT

Văn - ThanhV

TCToán - MaiT

T.Anh - Thơm

T.Anh - Ngân

Quoc Phong - NgaTD

4

Văn - Lan

Địa - K.Hương

T.Anh - Thơm

TC Hoá - Hội

Toán - TuấnT

Hoá - Thảo

Quoc Phong - NgaTD

Địa - DungĐ

Văn - Cần

T.Anh - Ngân

5

GDCD - Lý

Hoá - Hội

Quoc Phong - NgaTD

Địa - HươngĐ

Lý - PhươngL

Toán - TuấnT

Toán - MaiT

Sử - PhươngLS

Văn - Cần

Địa - K.Hương

 BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1_HT

10A2_HT

10A3_HT

10A4_HT

10A5_HT

10A6_HT

10A7_HT

10A8_HT

10A9_HT

10A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - Việt

Hoá - Tuấn

Địa - K.Hương

T.Anh - MaiNN

Toán - Hồng

Hoá - Thảo

Sử - PhươngLS

Toán - TuânT

Văn - PhươngV

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Hà

Toán - Quí

Văn - HươngB

 

Lý - Trang

Toán - Hồng

 

Văn - HươngL

T.Anh - Thoa

Văn - PhươngV

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

Lý - Việt

Sử - Huyền

Toán - Quí

Hoá - Hội

Lý - Trang

Văn - HươngL

T.Anh - MaiNN

Toán - TuânT

Toán - Hồng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

Văn - HươngB

 

 

Địa - K.Hương

 

 

T.Anh - Thơm

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

THỨ
TIẾT

11A1_HT

11A2_HT

11A3_HT

11A4_HT

11A5_HT

11A6_HT

11A7_HT

11A8_HT

11A9_HT

11A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - PhươngL

 

Sử - Huyền

Văn - ThanhV

Lý - Tùng

Toán - Thụy

Văn - Hiến

Toán - Hoà

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Tuấn

Lý - PhươngL

Địa - HươngĐ

Toán - TuânT

 

Lý - Tùng

Sử - TuânS

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

Toán - Thụy

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

Toán - MaiT

 

 

T.Anh - Thơm

Hoá - Hưng

Địa - DungĐ