Chủ nhật, ngày 15 tháng 9 năm 2019

TKB thực hiện từ 06 tháng 2 năm 2017

 BUỔI SÁNG

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

TD - PhươngTD

Văn - PhươngV

Văn - HươngB

T.Anh - MaiNN

GDCD - Nguyệt

Địa - HươngĐ

T.Anh - T.Hùng

Toán - TuânT

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

3

Văn - HươngL

Hoá - Tuấn

Sinh - Thư

Sử - Huyền

Sinh - TuấnS

T.Anh - Đạo

T.Anh - T.Hùng

Tin - Xuân

Hoá - Thịnh

Hoá - Thảo

4

Sử - PhươngLS

T.Anh - Thoa

Sử - Huyền

Sinh - Thư

TCToán - Hồng

Tin - Xuân

Toán - DungT

Văn - HươngL

TCVăn - PhươngV

GDCD - Hải

5

GDCD - Nguyệt

Tin - TrinhT

GDCD - Hải

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

Lý - Trang

Toán - DungT

Sinh - Thư

T.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

3

1

TCToán - Hà

Toán - Quí

Quoc Phong - MaiTD

TC Hoá - Tuấn

Lý - Trang

GDCD - Nguyệt

TCToán - DungT

CNghệ - Lanh

Sinh - TuấnS

Địa - HươngĐ

2

Lý - Việt

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Thoa

Địa - HươngĐ

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thành

Toán - DungT

CNghệ - Lanh

3

TCVăn - HươngL

T.Anh - Thoa

Sinh - Thư

Lý - Dương

Sử - TuânS

TCT.Anh - NgaNN

Sử - PhươngLS

Quoc Phong - MaiTD

TCToán - DungT

TCVăn - PhươngV

4

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Thoa

Toán - DungT

Toán - Quí

Tin - NgaT

Văn - HươngL

Hoá - Thành

Lý - Dương

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

5

Hoá - Tuấn

Lý - Việt

Hoá - Thịnh

Quoc Phong - MaiTD

CNghệ - ThuỷCN

TC Hoá - Thảo

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

Sử - TuânS

4

1

Toán - Hà

Sinh - TuấnS

Toán - DungT

Văn - HươngB

Quoc Phong - MaiTD

CNghệ - ThuỷCN

Văn - HươngL

Địa - HươngĐ

Sử - PhươngLS

Toán - Hồng

2

Tin - TrinhT

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thịnh

Tin - NgaT

Toán - Hồng

Hoá - Thảo

TC.Sử - PhươngLS

Toán - TuânT

Văn - PhươngV

Sử - TuânS

3

T.Anh - Thoa

CNghệ - ThuỷCN

Tin - NgaT

TCVăn - HươngB

Toán - Hồng

TCVăn - HươngL

Hoá - Thành

GDCD - Nguyệt

Toán - DungT

Văn - PhươngV

4

CNghệ - ThuỷCN

Văn - PhươngV

TCVăn - HươngB

T.Anh - MaiNN

TCT.Anh - NgaNN

Quoc Phong - MaiTD

Toán - DungT

TC Hoá - Thành

Hoá - Thịnh

TCToán - Hồng

5

Quoc Phong - MaiTD

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

TCT.Anh - MaiNN

Tin - NgaT

Sử - PhươngLS

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Dương

TC Hoá - Thịnh

TC Hoá - Thảo

5

1

Văn - HươngL

TCToán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Văn - HươngB

Toán - Hồng

Lý - Trang

Lý - Dương

CNghệ - Lanh

Sinh - TuấnS

Lý - Việt

2

Sinh - TuấnS

Địa - DungĐ

Văn - HươngB

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

TCToán - Hồng

Sử - PhươngLS

Sử - Huyền

TCT.Anh - Thoa

Tin - Xuân

3

Lý - Việt

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

Lý - Trang

Toán - Hồng

Sinh - Thư

Hoá - Thành

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

4

TCT.Anh - Thoa

Sử - TuânS

Lý - Dương

Sử - Huyền

Hoá - Hội

Toán - Hồng

TCVăn - HươngL

T.Anh - Đạo

GDCD - Hải

Hoá - Thảo

5

T.Anh - Thoa

Tin - TrinhT

Tin - NgaT

T.Anh - MaiNN

Địa - DungĐ

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Toán - TuânT

Sử - PhươngLS

Sinh - TuấnS

6

1

Toán - Hà

Toán - Quí

Toán - DungT

Hoá - Tuấn

TC Hoá - Hội

Sinh - Thư

TD - Trí

TCVăn - HươngL

Địa - HươngĐ

CNghệ - Lanh

2

Toán - Hà

T.Anh - Thoa

Lý - Dương

Sinh - Thư

Sử - TuânS

Toán - Hồng

Văn - HươngL

TCT.Anh - Đạo

TD - PhươngTD

Lý - Việt

3

Tin - TrinhT

TD - PhươngTD

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

Văn - PhươngV

Văn - HươngL

TCT.Anh - T.Hùng

T.Anh - Đạo

Toán - DungT

Toán - Hồng

4

Hoá - Tuấn

Sử - TuânS

TCToán - DungT

Lý - Dương

TD - PhươngTD

T.Anh - Đạo

T.Anh - T.Hùng

Văn - HươngL

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

5

T.Anh - Thoa

TCVăn - PhươngV

TD - PhươngTD

Tin - NgaT

Hoá - Hội

Hoá - Thảo

Lý - Dương

Tin - Xuân

Lý - Việt

TCT.Anh - Đạo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

TC Hoá - Tuấn

Quoc Phong - MaiTD

Sử - Huyền

TD - ThơmTD

TCVăn - PhươngV

CNghệ - ThuỷCN

Địa - K.Hương

TD - Trí

Tin - Xuân

Sinh - TuấnS

3

Sử - PhươngLS

Toán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Tuấn

Văn - PhươngV

TD - ThơmTD

Sinh - Thư

Sử - Huyền

Lý - Việt

Quoc Phong - MaiTD

4

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Việt

TC.Sử - Huyền

GDCD - Hải

Sinh - TuấnS

Sinh - Thư

Quoc Phong - MaiTD

TCToán - TuânT

Văn - PhươngV

Tin - Xuân

5

Địa - DungĐ

TC Hoá - Tuấn

Địa - K.Hương

TCToán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

Sinh - Thư

Quoc Phong - MaiTD

Văn - PhươngV

THỨ
TIẾT

10A1

(Việt)

10A2

(Quí)

10A3

(HươngB)

10A4

(MaiNN)

10A5

(Hồng)

10A6

(Trang)

10A7

(HươngL)

10A8

(Huyền)

10A9

(ThuỷCN)

10A10

(Thảo)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

TD - PhươngTD

Văn - PhươngV

Văn - HươngB

T.Anh - MaiNN

GDCD - Nguyệt

Địa - HươngĐ

T.Anh - T.Hùng

Toán - TuânT

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

3

Văn - HươngL

Hoá - Tuấn

Sinh - Thư

Sử - Huyền

Sinh - TuấnS

T.Anh - Đạo

T.Anh - T.Hùng

Tin - Xuân

Hoá - Thịnh

Hoá - Thảo

4

Sử - PhươngLS

T.Anh - Thoa

Sử - Huyền

Sinh - Thư

TCToán - Hồng

Tin - Xuân

Toán - DungT

Văn - HươngL

TCVăn - PhươngV

GDCD - Hải

5

GDCD - Nguyệt

Tin - TrinhT

GDCD - Hải

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

Lý - Trang

Toán - DungT

Sinh - Thư

T.Anh - Thoa

TD - PhươngTD

3

1

TCToán - Hà

Toán - Quí

Quoc Phong - MaiTD

TC Hoá - Tuấn

Lý - Trang

GDCD - Nguyệt

TCToán - DungT

CNghệ - Lanh

Sinh - TuấnS

Địa - HươngĐ

2

Lý - Việt

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Thoa

Địa - HươngĐ

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Thành

Toán - DungT

CNghệ - Lanh

3

TCVăn - HươngL

T.Anh - Thoa

Sinh - Thư

Lý - Dương

Sử - TuânS

TCT.Anh - NgaNN

Sử - PhươngLS

Quoc Phong - MaiTD

TCToán - DungT

TCVăn - PhươngV

4

Sinh - TuấnS

TCT.Anh - Thoa

Toán - DungT

Toán - Quí

Tin - NgaT

Văn - HươngL

Hoá - Thành

Lý - Dương

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

5

Hoá - Tuấn

Lý - Việt

Hoá - Thịnh

Quoc Phong - MaiTD

CNghệ - ThuỷCN

TC Hoá - Thảo

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Đạo

T.Anh - Thoa

Sử - TuânS

4

1

Toán - Hà

Sinh - TuấnS

Toán - DungT

Văn - HươngB

Quoc Phong - MaiTD

CNghệ - ThuỷCN

Văn - HươngL

Địa - HươngĐ

Sử - PhươngLS

Toán - Hồng

2

Tin - TrinhT

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thịnh

Tin - NgaT

Toán - Hồng

Hoá - Thảo

TC.Sử - PhươngLS

Toán - TuânT

Văn - PhươngV

Sử - TuânS

3

T.Anh - Thoa

CNghệ - ThuỷCN

Tin - NgaT

TCVăn - HươngB

Toán - Hồng

TCVăn - HươngL

Hoá - Thành

GDCD - Nguyệt

Toán - DungT

Văn - PhươngV

4

CNghệ - ThuỷCN

Văn - PhươngV

TCVăn - HươngB

T.Anh - MaiNN

TCT.Anh - NgaNN

Quoc Phong - MaiTD

Toán - DungT

TC Hoá - Thành

Hoá - Thịnh

TCToán - Hồng

5

Quoc Phong - MaiTD

Hoá - Tuấn

T.Anh - Thoa

TCT.Anh - MaiNN

Tin - NgaT

Sử - PhươngLS

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Dương

TC Hoá - Thịnh

TC Hoá - Thảo

5

1

Văn - HươngL

TCToán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Văn - HươngB

Toán - Hồng

Lý - Trang

Lý - Dương

CNghệ - Lanh

Sinh - TuấnS

Lý - Việt

2

Sinh - TuấnS

Địa - DungĐ

Văn - HươngB

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Đạo

TCToán - Hồng

Sử - PhươngLS

Sử - Huyền

TCT.Anh - Thoa

Tin - Xuân

3

Lý - Việt

CNghệ - ThuỷCN

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

Lý - Trang

Toán - Hồng

Sinh - Thư

Hoá - Thành

Tin - Xuân

T.Anh - Đạo

4

TCT.Anh - Thoa

Sử - TuânS

Lý - Dương

Sử - Huyền

Hoá - Hội

Toán - Hồng

TCVăn - HươngL

T.Anh - Đạo

GDCD - Hải

Hoá - Thảo

5

T.Anh - Thoa

Tin - TrinhT

Tin - NgaT

T.Anh - MaiNN

Địa - DungĐ

T.Anh - Đạo

Tin - Xuân

Toán - TuânT

Sử - PhươngLS

Sinh - TuấnS

6

1

Toán - Hà

Toán - Quí

Toán - DungT

Hoá - Tuấn

TC Hoá - Hội

Sinh - Thư

TD - Trí

TCVăn - HươngL

Địa - HươngĐ

CNghệ - Lanh

2

Toán - Hà

T.Anh - Thoa

Lý - Dương

Sinh - Thư

Sử - TuânS

Toán - Hồng

Văn - HươngL

TCT.Anh - Đạo

TD - PhươngTD

Lý - Việt

3

Tin - TrinhT

TD - PhươngTD

T.Anh - Thoa

Toán - Quí

Văn - PhươngV

Văn - HươngL

TCT.Anh - T.Hùng

T.Anh - Đạo

Toán - DungT

Toán - Hồng

4

Hoá - Tuấn

Sử - TuânS

TCToán - DungT

Lý - Dương

TD - PhươngTD

T.Anh - Đạo

T.Anh - T.Hùng

Văn - HươngL

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

5

T.Anh - Thoa

TCVăn - PhươngV

TD - PhươngTD

Tin - NgaT

Hoá - Hội

Hoá - Thảo

Lý - Dương

Tin - Xuân

Lý - Việt

TCT.Anh - Đạo

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

TC Hoá - Tuấn

Quoc Phong - MaiTD

Sử - Huyền

TD - ThơmTD

TCVăn - PhươngV

CNghệ - ThuỷCN

Địa - K.Hương

TD - Trí

Tin - Xuân

Sinh - TuấnS

3

Sử - PhươngLS

Toán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Hoá - Tuấn

Văn - PhươngV

TD - ThơmTD

Sinh - Thư

Sử - Huyền

Lý - Việt

Quoc Phong - MaiTD

4

CNghệ - ThuỷCN

Lý - Việt

TC.Sử - Huyền

GDCD - Hải

Sinh - TuấnS

Sinh - Thư

Quoc Phong - MaiTD

TCToán - TuânT

Văn - PhươngV

Tin - Xuân

5

Địa - DungĐ

TC Hoá - Tuấn

Địa - K.Hương

TCToán - Quí

CNghệ - ThuỷCN

Sử - PhươngLS

Tin - Xuân

Sinh - Thư

Quoc Phong - MaiTD

Văn - PhươngV


 

THỨ
TIẾT

11A1

(PhươngL)

11A2

(MaiT)

11A3

(Lan)

11A4

(Hạnh)

11A5

(Thơm)

11A6

(K.Hương)

11A7

(Hiến)

11A8

(ĐôngS)

11A9

(TuânS)

11A10

(Lý)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

TCToán - Quí

TD - ThơmTD

Sử - Huyền

Sử - ĐôngS

Sinh - Thư

CNghệ - Hoàng

Sinh - TuấnS

Toán - Hoà

Văn - H.Nhung

TCLý - Trang

3

Quoc Phong - Đại

CNghệ - Hoàng

GDCD - Nguyệt

Hoá - Thành

Văn - Vân

Toán - Thụy

TCT.Anh - Thuỷ

Văn - H.Nhung

CNghệ - ThuỷCN

Văn - Hiến

4

TCVăn - Hiến

T.Anh - Anh

Quoc Phong - Đại

Sinh - TuấnS

CNghệ - Hoàng

TCVăn - Vân

GDCD - Nguyệt

TCVăn - H.Nhung

Hoá - Thành

CNghệ - ThuỷCN

5

Tin - Xuân

TCT.Anh - Anh

Sinh - TuấnS

Văn - ThanhV

Hoá - Hưng

Văn - Vân

Văn - Hiến

Địa - DungĐ

Quoc Phong - Đại

Toán - Thụy

3

1

Văn - Hiến

Toán - MaiT

T.Anh - Thuỷ

CNghệ - Hoàng

Sinh - Thư

Hoá - Hưng

TD - Minh

Hoá - Thành

CNghệ - ThuỷCN

TCToán - Thụy

2

Toán - Quí

TCToán - MaiT

Lý - Trang

TD - Minh

Tin - Hạnh

Toán - Thụy

CNghệ - Hoàng

Lý - Tùng

Sinh - Thư

T.Anh - Thuỷ

3

TCLý - PhươngL

Tin - Xuân

Hoá - Thành

Địa - HươngĐ

Văn - Vân

Lý - Tùng

Toán - Thụy

GDCD - Nguyệt

TCT.Anh - Thuỷ

Tin - NgaT

4

Hoá - Tuấn

GDCD - Nguyệt

TC.Sử - Huyền

Tin - Hạnh

TCVăn - Vân

GDCD - Lý

Văn - Hiến

CNghệ - Hoàng

TD - Minh

Lý - Trang

5

Sinh - Thư

Văn - H.Nhung

CNghệ - Hoàng

Lý - Trang

TCLý - Tùng

Văn - Vân

TCToán - Thụy

Sinh - TuấnS

T.Anh - Thuỷ

Văn - Hiến

4

1

TCT.Anh - Anh

TCVăn - H.Nhung

Hoá - Thành

Lý - Trang

Toán - TuânT

Toán - Thụy

Hoá - Hưng

CNghệ - Hoàng

GDCD - Nguyệt

TD - Minh

2

CNghệ - Hoàng

Hoá - Tuấn

Toán - Hoà

TCLý - Trang

Lý - Tùng

Tin - Hạnh

TD - Minh

Sinh - TuấnS

Hoá - Thành

Hoá - Hưng

3

Địa - HươngĐ

Toán - MaiT

Tin - Hạnh

T.Anh - Anh

CNghệ - Hoàng

Sinh - TuấnS

TC.Sử - TuânS

TD - Minh

TCVăn - H.Nhung

Toán - Thụy

4

Hoá - Tuấn

Văn - H.Nhung

Văn - Lan

TCT.Anh - Anh

Tin - Hạnh

Văn - Vân

Sử - TuânS

Tin - NgaT

TCLý - Tùng

Sử - ĐôngS

5

GDCD - Nguyệt

T.Anh - Anh

Sinh - TuấnS

Toán - TuânT

Văn - Vân

CNghệ - Hoàng

Toán - Thụy

TCLý - Tùng

Toán - Hoà

Lý - Trang

5

1

Văn - Hiến

Lý - PhươngL

T.Anh - Thuỷ

Toán - TuânT

Hoá - Hưng

Sử - ĐôngS

Quoc Phong - Đại

T.Anh - Anh

Sinh - Thư

TD - Minh

2

T.Anh - Anh

Địa - HươngĐ

CNghệ - Hoàng

Toán - TuânT

GDCD - Lý

TD - Minh

Tin - NgaT

Hoá - Thành

TCToán - Hoà

Hoá - Hưng

3

Sử - ĐôngS

Quoc Phong - Đại

Địa - HươngĐ

CNghệ - Hoàng

TCToán - TuânT

Sinh - TuấnS

Lý - PhươngL

Văn - H.Nhung

Tin - NgaT

TCT.Anh - Thuỷ

4

CNghệ - Hoàng

Tin - Xuân

Toán - Hoà

Hoá - Thành

Sử - ĐôngS

Quoc Phong - Đại

Hoá - Hưng

Tin - NgaT

TD - Minh

Sinh - Thư

5

Lý - PhươngL

Sinh - Thư

Lý - Trang

Quoc Phong - Đại

TD - Minh

Hoá - Hưng

TCVăn - Hiến

TCToán - Hoà

Văn - H.Nhung

CNghệ - ThuỷCN

6

1

Lý - PhươngL

TD - ThơmTD

TCT.Anh - Thuỷ

GDCD - Lý

Lý - Tùng

TCT.Anh - Anh

Địa - DungĐ

TD - Minh

Văn - H.Nhung

Toán - Thụy

2

Toán - Quí

CNghệ - Hoàng

TCToán - Hoà

TCVăn - ThanhV

TD - Minh

T.Anh - Thuỷ

Tin - NgaT

TCT.Anh - Anh

Lý - Tùng

Địa - K.Hương

3

Tin - Xuân

Hoá - Tuấn

Văn - Lan

Văn - ThanhV

Địa - HươngĐ

Địa - K.Hương

Toán - Thụy

Toán - Hoà

Tin - NgaT

Sinh - Thư

4

TD - ThơmTD

Toán - MaiT

Văn - Lan

Văn - ThanhV

T.Anh - Thơm

TD - Minh

CNghệ - Hoàng

Văn - H.Nhung

Toán - Hoà

Tin - NgaT

5

Sinh - Thư

Văn - H.Nhung

TD - ThơmTD

TD - Minh

TCT.Anh - Thơm

TCToán - Thụy

T.Anh - Thuỷ

Lý - Tùng

Sử - TuânS

GDCD - Lý

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Toán - Quí

Sinh - Thư

TCVăn - Lan

T.Anh - Anh

Toán - TuânT

Tin - Hạnh

Lý - PhươngL

Quoc Phong - Đại

T.Anh - Thuỷ

TCVăn - Hiến

3

T.Anh - Anh

Lý - PhươngL

Tin - Hạnh

Sinh - TuấnS

Toán - TuânT

Lý - Tùng

Văn - Hiến

Sử - ĐôngS

Toán - Hoà

T.Anh - Thuỷ

4

TD - ThơmTD

TCLý - PhươngL

Toán - Hoà

Tin - Hạnh

Quoc Phong - Đại

TCLý - Tùng

T.Anh - Thuỷ

T.Anh - Anh

Địa - DungĐ

Văn - Hiến

5

Văn - Hiến

Sử - ĐôngS

TD - ThơmTD

TCToán - TuânT

T.Anh - Thơm

T.Anh - Thuỷ

Sinh - TuấnS

Toán - Hoà

Lý - Tùng

Quoc Phong - Đại


 

THỨ
TIẾT

12A1

(Hà)

12A2

(Hội)

12A3

(HươngĐ)

12A4

(NgaNN)

12A5

(TuấnT)

12A6

(ThanhV)

12A7

(Cần)

12A8

(PhươngLS)

12A9

(DungĐ)

12A10

(Ngân)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Văn - Lan

Địa - K.Hương

T.Anh - Thơm

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thảo

TCVăn - ThanhV

Hoá - Thịnh

TD - Tần

T.Anh - Ngân

Toán - Cường

3

Văn - Lan

Sinh - PhươngSH

Văn - ThanhV

Địa - HươngĐ

Địa - DungĐ

T.Anh - Ngân

T.Anh - MaiNN

T.Anh - Thơm

TD - Tần

GDCD - Lý

4

T.Anh - NgaNN

TD - Mai Phương

Văn - ThanhV

Toán - Cường

Sinh - PhươngSH

Hoá - Thảo

Văn - Cần

Địa - DungĐ

Hoá - Hưng

Hoá - Thịnh

5

TD - Mai Phương

Toán - Hà

Sử - ĐôngS

CNghệ - Hoàng

T.Anh - MaiNN

Toán - TuấnT

Văn - Cần

Hoá - Thịnh

Sinh - PhươngSH

Địa - K.Hương

3

1

Hoá - Hội

T.Anh - Ngân

Lý - Tùng

T.Anh - NgaNN

Lý - PhươngL

Quoc Phong - NgaTD

TD - Tần

Hoá - Thịnh

GDCD - Lý

Lý - Dương

2

Toán - Hà

Quoc Phong - NgaTD

Tin - TrinhT

Toán - Cường

Toán - TuấnT

Hoá - Thảo

Sinh - PhươngSH

Địa - DungĐ

TD - Tần

TC Hoá - Thịnh

3

TCVăn - Lan

TC Hoá - Hội

T.Anh - Thơm

Quoc Phong - NgaTD

Sinh - PhươngSH

CNghệ - Hoàng

CNghệ - T.Nhân

Văn - H.Nhung

TC Hoá - Hưng

TD - Tần

4

Sinh - PhươngSH

Toán - Hà

Văn - ThanhV

Văn - Thu

Văn - Lan

TD - Tần

Hoá - Thịnh

Văn - H.Nhung

T.Anh - Ngân

TCVăn - HươngB

5

T.Anh - NgaNN

Toán - Hà

Hoá - Hưng

Hoá - Hội

TCToán - TuấnT

Sinh - PhươngSH

Địa - DungĐ

Toán - Cường

Lý - Dương

Tin - TrinhT

4

1

T.Anh - NgaNN

Văn - Cần

Lý - Tùng

GDCD - Hải

Toán - TuấnT

Sử - ĐôngS

TCToán - MaiT

TD - Tần

Lý - Dương

Hoá - Thịnh

2

Sinh - PhươngSH

Văn - Cần

Địa - HươngĐ

Toán - Cường

T.Anh - MaiNN

TD - Tần

Toán - MaiT

Lý - Dương

Toán - TuấnT

Văn - HươngB

3

TCT.Anh - NgaNN

Sinh - PhươngSH

Hoá - Hưng

Văn - Thu

Tin - TrinhT

GDCD - Hải

TD - Tần

TC Hoá - Thịnh

TCVăn - Cần

Toán - Cường

4

Toán - Hà

CNghệ - Hoàng

GDCD - Hải

Văn - Thu

Hoá - Thảo

Tin - TrinhT

Lý - Dương

Sinh - PhươngSH

CNghệ - T.Nhân

TD - Tần

5

TCToán - Hà

GDCD - Hải

TC.Sử - ĐôngS

T.Anh - NgaNN

Sử - TuânS

TCToán - TuấnT

Tin - TrinhT

TCVăn - H.Nhung

Hoá - Hưng

Sinh - PhươngSH

5

1

CNghệ - Hoàng

Hoá - Hội

Sinh - PhươngSH

Địa - HươngĐ

GDCD - Hải

Địa - DungĐ

TCVăn - Cần

Quoc Phong - NgaTD

Sử - PhươngLS

T.Anh - Ngân

2

Hoá - Hội

Văn - Cần

TCVăn - ThanhV

Sinh - PhươngSH

T.Anh - MaiNN

T.Anh - Ngân

Sử - ĐôngS

TCToán - Cường

Quoc Phong - NgaTD

CNghệ - T.Nhân

3

GDCD - Hải

Tin - TrinhT

TCT.Anh - Thơm

TCVăn - Thu

Quoc Phong - NgaTD

Sinh - PhươngSH

Địa - DungĐ

Lý - Dương

TCT.Anh - Ngân

Văn - HươngB

4

Tin - TrinhT

Lý - Việt

Quoc Phong - NgaTD

TCToán - Cường

Lý - PhươngL

Văn - ThanhV

T.Anh - MaiNN

TCT.Anh - Thơm

Văn - Cần

Văn - HươngB

5

Lý - Việt

T.Anh - Ngân

T.Anh - Thơm

Sử - TuânS

TC Hoá - Thảo

Văn - ThanhV

Sinh - PhươngSH

Toán - Cường

Văn - Cần

Lý - Dương

6

1

Văn - Lan

Lý - Việt

Toán - MaiT

TCT.Anh - NgaNN

CNghệ - Hoàng

Văn - ThanhV

Lý - Dương

CNghệ - T.Nhân

TCToán - TuấnT

T.Anh - Ngân

2

TC Hoá - Hội

TCT.Anh - Ngân

Địa - HươngĐ

TD - Mai Phương

TCVăn - Lan

Lý - PhươngL

GDCD - Lý

Văn - H.Nhung

Tin - TrinhT

Sinh - PhươngSH

3

TD - Mai Phương

T.Anh - Ngân

Sinh - PhươngSH

Lý - Tùng

TCT.Anh - MaiNN

TC Hoá - Thảo

Toán - MaiT

Toán - Cường

Địa - DungĐ

Sử - TuânS

4

Địa - K.Hương

TCToán - Hà

TD - Mai Phương

T.Anh - NgaNN

Địa - DungĐ

Toán - TuấnT

TCT.Anh - MaiNN

Tin - TrinhT

Sinh - PhươngSH

Toán - Cường

5

Toán - Hà

Địa - K.Hương

CNghệ - Hoàng

Tin - TrinhT

TD - Mai Phương

TCT.Anh - Ngân

T.Anh - MaiNN

Sinh - PhươngSH

Toán - TuấnT

TCToán - Cường

7

1

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

SH Lớp

2

Quoc Phong - NgaTD

Sử - PhươngLS

Toán - MaiT

Lý - Tùng

TD - Mai Phương

Toán - TuấnT

TC.Sử - ĐôngS

T.Anh - Thơm

Địa - DungĐ

T.Anh - Ngân

3

Địa - K.Hương

TD - Mai Phương

Toán - MaiT

Hoá - Hội

Văn - Lan

Địa - DungĐ

Văn - Cần

T.Anh - Thơm

Toán - TuấnT

TCT.Anh - Ngân

4

Sử - ĐôngS

Hoá - Hội

TCToán - MaiT

TD - Mai Phương

Văn - Lan

T.Anh - Ngân

Quoc Phong - NgaTD

Sử - PhươngLS

Văn - Cần

Địa - K.Hương

5

Lý - Việt

TCVăn - Cần

TD - Mai Phương

TC Hoá - Hội

Toán - TuấnT

Lý - PhươngL

Toán - MaiT

GDCD - Hải

T.Anh - Ngân

Quoc Phong - NgaTD

 

 BUỔI CHIỀU

 

THỨ
TIẾT

10A1_HT

10A2_HT

10A3_HT

10A4_HT

10A5_HT

10A6_HT

10A7_HT

10A8_HT

10A9_HT

10A10_HT

2

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Lý - Việt

 

 

T.Anh - MaiNN

 

 

Toán - DungT

Văn - HươngL

T.Anh - Thoa

Toán - Hồng

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Hà

Toán - Quí

T.Anh - Thoa

 

Toán - Hồng

Lý - Trang

Văn - HươngL

 

Toán - DungT

T.Anh - Thơm

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1